AXXON (Vietnam) Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA AXXON (VIệT NAM)
- 邮箱46
- YouTube1
82
进口笔数
55
出口笔数
$2.58M
进口金额
$4.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-07
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316849946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SVGYDD |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Phòng 202, tầng 2, Số 27 Cao Bá Quát, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA AXXON (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | AXXON (VIETNAM) AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 NGhị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thuỷ văn, khảo sát môi trường, khoả sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển phải được chính phủ Việt Nam cho phép. Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02223906328 |
| 邮箱 | wei.li@axxonauto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.57M |
| 德国 | 3 | $6.5K |
| 匈牙利 | 4 | $2.0K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 新加坡 | 2 | $1.0K |
| 意大利 | 5 | $618 |
| 立陶宛 | 1 | $294 |
| 瑞士 | 4 | $270 |
| 日本 | 6 | $240 |
| 列支敦士登 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $4.13M |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO | 中国香港 | 4 | $1.94M | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd. | 中国 | 69 | $568.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $71.6K | 半导体制造设备、真空泵 |
| Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 阀门龙头、喷雾机零件 | |
| XIAOQING | 中国 | 1 | $300 | 染色合成经编织物、阀门龙头 |
| Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $200 | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| Mycronic Axxon Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $142 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd. | 日本 | 3 | $140 | 其他钢铁制品、棉絮制品 |
| MELODY | 中国 | 2 | $116 | 塑料衣着附件、塑料管件 |
| Mycronic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.75M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 2 | $1.73M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $280.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $246.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 阀门龙头、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO | 中国 | $90.9K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO | 中国 | $90.9K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO | 中国 | $136.3K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO | 中国 | $136.3K |
| 2026-04-18 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD | 德国 | $20 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD | 德国 | $20 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-07 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-07 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-07 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $49.3K |
| 2026-02-10 | 非农用喷雾器具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $206.7K |