AXXON (Vietnam) Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA AXXON (VIệT NAM)

82
进口笔数
55
出口笔数
$2.58M
进口金额
$4.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-07
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-09进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $565 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $748 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $949 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $38.9K · 5 笔出口 $114.1K · 2 笔2025-07进口 $202.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 2 笔2025-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $1.47M · 3 笔出口 $1.63M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 1 笔2026-03进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.3K · 3 笔出口 $246.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-09进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $565 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $748 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $949 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $38.9K · 5 笔出口 $114.1K · 2 笔2025-07进口 $202.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 2 笔2025-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $1.47M · 3 笔出口 $1.63M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 1 笔2026-03进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.3K · 3 笔出口 $246.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316849946
企查查编码QVN4SVGYDD
成立日期2021-05-10
联系地址Phòng 202, tầng 2, Số 27 Cao Bá Quát, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA AXXON (VIỆT NAM)
企业英文名称AXXON (VIETNAM) AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 NGhị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thuỷ văn, khảo sát môi trường, khoả sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển phải được chính phủ Việt Nam cho phép. Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02223906328
邮箱wei.li@axxonauto.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
842489非农用喷雾器具
851680电热电阻器
732020钢铁弹簧
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
630710清洁用布
732020钢铁弹簧
851680电热电阻器
853710电力控制板
960390扫帚刷子
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$2.57M
德国3$6.5K
匈牙利4$2.0K
美国2$1.7K
新加坡2$1.0K
意大利5$618
立陶宛1$294
瑞士4$270
日本6$240
列支敦士登1$225

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$4.13M
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO中国香港4$1.94M功能机器零件、其他塑料制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国69$568.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.古巴1$71.6K半导体制造设备、真空泵
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.1$1.1K阀门龙头、喷雾机零件
XIAOQING中国1$300染色合成经编织物、阀门龙头
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.意大利1$200非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
Mycronic Axxon Korea Co., Ltd.韩国2$142其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.日本3$140其他钢铁制品、棉絮制品
MELODY中国2$116塑料衣着附件、塑料管件
Mycronic Co., Ltd.韩国1$50非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.75M通信设备零件、其他电子IC
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南2$1.73M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南39$280.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$246.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南2$114.1K其他塑料制品、印刷电路
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南5$7.6K印刷电路、自粘塑料片
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南2$6.4K自粘塑料片、印刷电路
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国1$300阀门龙头、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非农用喷雾器具AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO中国$90.9K
2026-04-23非农用喷雾器具AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO中国$90.9K
2026-04-23非农用喷雾器具AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO中国$136.3K
2026-04-23非农用喷雾器具AXXON (HONG KONG) AUTOMATION CO中国$136.3K
2026-04-18不锈钢管配件SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD德国$20
2026-04-18钢铁螺钉螺栓SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD中国$25
2026-04-18钢铁螺钉螺栓SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD中国$25
2026-04-18钢铁螺钉螺栓SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD中国$25
2026-04-18其他钢铁制品SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD中国$8
2026-04-18不锈钢管配件SHENZHEN AXXON AUTOMATION CO LTD德国$20

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-07喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-07喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-07喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-06喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-06喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-06喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-06喷枪NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$24.6K
2026-04-04非农用喷雾器具NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$49.3K
2026-02-10非农用喷雾器具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$206.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AXXON (Vietnam) Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →