AXXON (Vietnam) Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA AXXON (VIệT NAM)

87
进口笔数
41
出口笔数
$3.31M
进口金额
$5.78M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-23
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $565 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-07进口 $748 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $949 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $38.9K · 5 笔出口 $57.1K · 1 笔2025-07进口 $202.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 1 笔2025-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $1.47M · 3 笔出口 $1.63M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 1 笔2026-03进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.3K · 3 笔出口 $246.5K · 2 笔2026-05进口 $720.7K · 4 笔出口 $937.0K · 3 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.02M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $565 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-07进口 $748 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $949 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $38.9K · 5 笔出口 $57.1K · 1 笔2025-07进口 $202.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 1 笔2025-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $1.47M · 3 笔出口 $1.63M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 1 笔2026-03进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.3K · 3 笔出口 $246.5K · 2 笔2026-05进口 $720.7K · 4 笔出口 $937.0K · 3 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.02M · 4 笔

工商档案

企业注册号0316849946
企查查编码QVN4SVGYDD
成立日期2021-05-10
联系地址Phòng 202, tầng 2, Số 27 Cao Bá Quát, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA AXXON (VIỆT NAM)
企业英文名称AXXON (VIETNAM) AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 NGhị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thuỷ văn, khảo sát môi trường, khoả sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển phải được chính phủ Việt Nam cho phép. Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02223906328
邮箱wei.li@axxonauto.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
842489非农用喷雾器具
401693非泡沫橡胶密封件
851680电热电阻器
732020钢铁弹簧
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842489非农用喷雾器具
761699其他铝制品
630710清洁用布
732020钢铁弹簧
851680电热电阻器
853710电力控制板
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$3.29M
德国3$6.5K
匈牙利5$2.1K
美国3$1.7K
新加坡2$1.0K
意大利6$622
立陶宛2$403
瑞士5$360
日本6$240
列支敦士登1$225

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$5.78M
中国3$352

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AXXON (HONG KONG) AUTOMATION COMPANY LIMITED中国香港6$2.66M功能机器零件、其他塑料制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国72$573.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.古巴1$71.6K半导体制造设备、真空泵
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.1$1.1K阀门龙头、喷雾机零件
XIAOQING中国1$300980000、其他塑料制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.意大利1$200非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
Mycronic Axxon Korea Co., Ltd.韩国2$142其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.日本3$140其他钢铁制品、棉絮制品
Melody中国2$116其他壁纸、塑料衣着附件
Mycronic Co., Ltd.韩国1$50非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$5.29M通信设备零件、其他电子IC
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$246.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南22$140.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Partron Vina Co., Ltd.越南1$57.1K其他塑料制品、印刷电路
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南1$37.0K其他印刷机零件、其他塑料制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南2$6.4K自粘塑料片、印刷电路
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南3$4.7K印刷电路、其他钢铁制品
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国3$352功能机器零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10其他家用电动热器Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$214
2026-06-10带接头绝缘电线Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$182
2026-06-10其他钢铁制品Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$52
2026-06-10其他钢铁制品Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$68
2026-06-10带接头绝缘电线Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$56
2026-06-10其他塑料制品Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$267
2026-06-10阀门龙头Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$266
2026-06-10其他铝制品Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$669
2026-06-10喷雾机零件Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$206
2026-05-28塑料管件Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$10

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非农用喷雾器具Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$509.4K
2026-06-19液压气压阀门Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$10
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$12
2026-06-19功能机器零件Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$10
2026-06-15功能机器零件Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$10
2026-06-15功能机器零件Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国$10
2026-06-11非农用喷雾器具Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$506.7K
2026-05-20非农用喷雾器具Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$97.7K
2026-05-20非农用喷雾器具Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$50.9K
2026-05-20非农用喷雾器具Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$152.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AXXON (Vietnam) Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →