VALHALLA FOODS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 冷冻带骨牛肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VALHALLA FOODS
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106879535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5150FPH |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | Số 554 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VALHALLA FOODS |
| 企业英文名称 | VALHALLA FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 554, Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842432247061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Argentina S.A. | 阿根廷 | 1 | $13.7K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 冻去骨牛肉 | JBS ARGENTINA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $3.5K |
| 2024-06-11 | 冷冻带骨牛肉块 | JBS ARGENTINA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $987 |
| 2024-06-11 | 冻去骨牛肉 | JBS ARGENTINA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $1.3K |
| 2024-06-11 | 冻去骨牛肉 | JBS Argentina S.A. | 阿根廷 | $1.0K |
| 2024-06-11 | 冷冻带骨牛肉块 | JBS ARGENTINA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $1.4K |
| 2024-06-11 | 冻去骨牛肉 | JBS ARGENTINA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $1.8K |
| 2024-06-11 | 冻去骨牛肉 | JBS ARGENTINA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $1.5K |
| 2024-06-11 | 冻去骨牛肉 | JBS ARGENTINA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $2.1K |