Advanced Screen Printing & Graphic Imaging Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非彩色摄影胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ASGIT
2
进口笔数
49
出口笔数
$14.8K
进口金额
$26.3K
出口金额
2025-03-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900363234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18DTBAM |
| 成立日期 | 2004-11-16 |
| 联系地址 | Lô 29B Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ASGIT |
| 企业英文名称 | ADVANCED SCREEN PRINTING & GRAPHIC IMAGING TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 29B Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84763897838 |
| 传真 | 2763897410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47.328亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $26.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kulwong Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.8K | 感光乳剂、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $25.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Usui Brush Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $424 | 木制工具部件、聚酯纤维丝束 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 非黑印刷油墨 | KULWONG CO.,LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2025-03-28 | 黑色印刷墨水 | KULWONG CO.,LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2023-05-29 | 非黑印刷油墨 | KULWONG CO.,LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2023-05-29 | 非黑印刷油墨 | KULWONG CO.,LTD | 泰国 | $2.0K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-20 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-28 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-10-28 | 非彩色摄影胶片 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |