BBOPAI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BBOPAI
21
进口笔数
0
出口笔数
$526.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703138511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PGMBV0 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Số 47 Khu M (M47), Đường Lý Thái Tổ, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BBOPAI |
| 企业英文名称 | BBOPAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Khu M (M47), Đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0966479539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $526.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Tiancai Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $510.8K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Jiaxing Tiancai Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.8K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Zhejiang Bopai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 纺织物处理机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 绘图台/机 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-26 | 8451机器零件 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-01-26 | 乙烯聚合物塑料 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-01-26 | 纺织增强橡胶带 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-26 | 纺织增强橡胶带 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-01-26 | 自粘塑料卷 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-26 | 纺织增强橡胶带 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-01-26 | 液压直线马达 | JIAXING TIANCAI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $226 |