Khang Minh HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG MINH HD
- 邮箱2
21
进口笔数
129
出口笔数
$1.51M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801187688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13QYGD6 |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINOWELL HP |
| 企业英文名称 | KHANG MINH HD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 0783165062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,056亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 844010 | 书籍装订机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $1.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $743.3K | 多层涂布纸板、其他纸及纸板 |
| Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $180.0K | 柔性版印刷机 |
| Yutian Chengyuan Printing & Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.1K | 纸张切割机 |
| Jiangsu Haochang Autoparking Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.9K | 非办公金属家具 |
| China Ningbo International Cooperation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.1K | 金属建筑配件、女式针织衬衫 |
| Guangdong Fengchi Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.8K | 纸张整理机械、其他造纸机械 |
| Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 其他工业用纺织品、无线电导航仪 |
| Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $29.1K | 印刷部件设备 |
| QIDE (HK) MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $25.9K | 其他造纸机械、书籍装订机 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.07M | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 24 | $119.2K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $118.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $84.3K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Cactus Wellhead Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $75.1K | 土方机械零件、螺纹螺母 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $61.6K | 其他印刷品、大理石子 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 5 | $56.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.0K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| TSA Universal Corp. | 越南 | 2 | $33.5K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.6K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | CHINA NINGBO INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | CHINA NINGBO INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-03-18 | 纸容器制造机 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234.0K |
| 2026-03-04 | 柔性版印刷机 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190.0K |
| 2025-12-26 | 其他自动控制仪 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-10-30 | 印刷部件设备 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-10-30 | 印刷部件设备 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-29 | 柔性版印刷机 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180.0K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-23 | 非针叶木细木工板 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-23 | 非针叶木细木工板 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 非针叶木细木工板 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |