Khang Minh HD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHANG MINH HD

21
进口笔数
129
出口笔数
$1.51M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $142.6K · 7 笔2025-07进口 $176.8K · 2 笔出口 $105.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 9 笔2025-09进口 $147.9K · 3 笔出口 $84.2K · 10 笔2025-10进口 $209.1K · 3 笔出口 $98.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 13 笔2025-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $99.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 6 笔2026-03进口 $424.0K · 2 笔出口 $111.6K · 12 笔2026-04进口 $219.8K · 2 笔出口 $97.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $142.6K · 7 笔2025-07进口 $176.8K · 2 笔出口 $105.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 9 笔2025-09进口 $147.9K · 3 笔出口 $84.2K · 10 笔2025-10进口 $209.1K · 3 笔出口 $98.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 13 笔2025-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $99.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 6 笔2026-03进口 $424.0K · 2 笔出口 $111.6K · 12 笔2026-04进口 $219.8K · 2 笔出口 $97.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801187688
企查查编码QVN13QYGD6
成立日期2016-09-01
联系地址Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SINOWELL HP
企业英文名称KHANG MINH HD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话0783165062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,056亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844110纸张切割机
844130纸容器制造机
392390其他塑料包装制品
844316柔性版印刷机
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
841583非制冷空调机
842010非金属滚压机
842290机械零件
844010书籍装订机

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441252非针叶木细木工板
441510木制包装容器
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板
441292非针叶木胶合板
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441490非热带木框
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$1.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$1.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd.中国7$743.3K多层涂布纸板、其他纸及纸板
Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd.加拿大1$180.0K柔性版印刷机
Yutian Chengyuan Printing & Packing Machinery Co., Ltd.中国2$154.1K纸张切割机
Jiangsu Haochang Autoparking Systems Co., Ltd.中国1$106.9K非办公金属家具
China Ningbo International Cooperation Co., Ltd.中国1$105.1K金属建筑配件、女式针织衬衫
Guangdong Fengchi Printing Machinery Co., Ltd.中国1$91.8K纸张整理机械、其他造纸机械
Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$33.3K其他工业用纺织品、无线电导航仪
Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd.古巴1$29.1K印刷部件设备
QIDE (HK) MACHINERY CO LTD中国香港1$25.9K其他造纸机械、书籍装订机
Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd.中国1$22.1K其他木工机床、不锈钢洗涤槽

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南35$1.07M其他泡沫塑料、其他印刷品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南24$119.2K瓦楞纸板、模制纸浆
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南20$118.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
CFL Vietnam Co., Ltd.越南12$84.3K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Cactus Wellhead Vietnam Co., Ltd.越南12$75.1K土方机械零件、螺纹螺母
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南10$61.6K其他印刷品、大理石子
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南5$56.7K其他印刷品、其他泡沫塑料
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南3$51.0K光伏电池、钢化安全玻璃
TSA Universal Corp.越南2$33.5K瓦楞纸箱、木托盘
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南3$5.6K瓦楞纸板、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非制冷空调机CHINA NINGBO INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD中国$52.5K
2026-04-14非制冷空调机CHINA NINGBO INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD中国$52.5K
2026-04-07其他钢铁结构体WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$57.4K
2026-04-07其他钢铁结构体WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$57.4K
2026-03-18纸容器制造机WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$234.0K
2026-03-04柔性版印刷机WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$190.0K
2025-12-26其他自动控制仪WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2025-10-30印刷部件设备WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$22.8K
2025-10-30印刷部件设备WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K
2025-10-29柔性版印刷机WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$180.0K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$7.2K
2026-04-23木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$234
2026-04-23非针叶木细木工板NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$536
2026-04-23非针叶木细木工板NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-23木托盘INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-23非针叶木细木工板NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-04-23木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$167
2026-04-23木托盘INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-23木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-23木托盘INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$342

相关企业 · 同类产品

Khang Minh HD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →