BOD Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 打火机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BOD
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202196154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SJMRE3 |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Thôn 1 (nhà bà Lê Thị Tâm), Xã Thiên Hương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BOD |
| 企业英文名称 | BOD SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thiên Hương 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904340170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961390 | 打火机零件 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 071233 | 干银耳 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200860 | 加工樱桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Datai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $706.6K | 打火机零件、其他家用电动热器 |
| Bo Tou Hua Yang Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.1K | 其他干果 |
| Chaozhou U Ha Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.2K | 其他果仁制品、糖果 |
| Weifang Haiwang Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.9K | 其他含可可食品、糖果 |
| ea411a40aa2312f6e14fbd1986677d62 | 1 | $47.3K | ||
| Cangzhou Shunxin Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 其他干果 |
| Cangzhou Yijiaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 其他干果 |
| Shandong Beloved Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 蛋白浓缩物 |
| Fujian Gutian Xinjieshun Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 干香菇、干杂蘑菇 |
| Longkou Longsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 未煮意面、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-03 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-03 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-07-03 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-03 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-03 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $762 |
| 2025-06-12 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-12 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-06-12 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-05-22 | 打火机零件 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |