Hapobe Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HAPOBE
103
进口笔数
0
出口笔数
$757.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109145966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PTYJ56 |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Số nhà 119 Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HAPOBE |
| 企业英文名称 | HAPOBE PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 119 Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $757.3K |
| 意大利 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoneng Group Luzhou Eco (Xinfeng) Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $250.3K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $200.8K | 模制纸浆、塑料封口件 |
| Zhejiang Zhongxin Environmental Protection Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $133.8K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| Shenzhen Zhiben EP Tech Group | 中国 | 7 | $70.9K | 模制纸浆、雕刻材料及制品 |
| Guangxi Qiaowang Pulp Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $60.7K | 纸制餐具 |
| Dongguan Green Olive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 模制纸浆、纸制餐具 |
| Long Yan Green Olive Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.9K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Linqu Yulong Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 防油纸、涂布纸卷 |
| Hangzhou Yilian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 玩具模型、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $138 |