Hapobe Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HAPOBE

103
进口笔数
0
出口笔数
$757.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109145966
企查查编码QVN3PTYJ56
成立日期2020-03-27
联系地址Số nhà 119 Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ HAPOBE
企业英文名称HAPOBE PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 119 Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
482370模制纸浆
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
481159塑料涂布纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$757.3K
意大利1$48

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoneng Group Luzhou Eco (Xinfeng) Technology Co., Ltd.中国22$250.3K纸制餐具、模制纸浆
Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd.中国20$200.8K模制纸浆、塑料封口件
Zhejiang Zhongxin Environmental Protection Technology Group Co., Ltd.中国19$133.8K纸制餐具、模制纸浆
Shenzhen Zhiben EP Tech Group中国7$70.9K模制纸浆、雕刻材料及制品
Guangxi Qiaowang Pulp Packing Products Co., Ltd.中国21$60.7K纸制餐具
Dongguan Green Olive Co., Ltd.中国3$11.8K模制纸浆、纸制餐具
Long Yan Green Olive Co., Ltd.中国5$10.9K纸制餐具、模制纸浆
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国1$6.4K玩具模型、其他塑料制品
Linqu Yulong Paper Co., Ltd.中国1$6.1K防油纸、涂布纸卷
Hangzhou Yilian Technology Co., Ltd.中国1$2.2K玩具模型、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$2.0K
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$150
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$207
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$66
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$138
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$150
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$66
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$455
2026-04-23塑料封口件ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$388
2026-04-23模制纸浆ZHEJIANG ZHONGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$138

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hapobe Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →