Hsing Viet Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HSING VIệT

8
进口笔数
29
出口笔数
$65.7K
进口金额
$189.8K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-05-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2026-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2026-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317994047
企查查编码QVN6RXTQ31
成立日期2023-08-16
联系地址Phòng 1102, Tháp Royal Centre, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HSING VIỆT
企业英文名称HSING VIET TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1102, Tháp Royal Centre, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02839262268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
854239其他电子IC
853229其他固定电容器
853310固定碳电阻
854231处理器及控制器
854419非铜绕组线

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
630299其他纺织盥洗制品
200799其他果仁制品
392330塑料容器
392390其他塑料包装制品
392410塑料餐具
610990非棉针织背心
200880加工草莓
392099其他塑料片材
611490其他纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$65.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨16$148.1K
新加坡5$19.9K
马来西亚3$13.5K
菲律宾5$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H.S. Machinery Co., Ltd.斯里兰卡8$65.7K其他缝纫机零件、单相交流电机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.新加坡16$148.1K塑料家用制品、塑料容器
XINC Trading (S) Pte. Ltd.新加坡5$19.9K其他塑料片材、塑料家用制品
KOI CAFE MALAYSIA SDN BHD马来西亚3$13.5K其他糖混合物、塑料餐具
BVCuisine Inc.菲律宾5$8.3K其他食品制剂、热饮食品加热设备

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$700
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$750
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$100
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$800
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$800
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$100
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$660
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$540
2026-04-02750W以下直流电机H S MACHINERY CO LTD中国台湾$50

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19其他果仁制品BVCuisine Inc.菲律宾$3.9K
2026-04-02塑料家用制品Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$3.2K
2026-04-02塑料容器Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$8.4K
2026-04-02塑料家用制品Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$1.2K
2026-04-02塑料容器Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$6.6K
2026-03-04塑料容器Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$15.8K
2026-03-04塑料家用制品Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$2.4K
2026-03-04塑料容器Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$14.2K
2026-03-04塑料家用制品Karanak Koi Cafe Pte. Ltd.柬埔寨$6.4K
2026-03-02非棉针织背心KOI CAFE MALAYSIA SDN BHD马来西亚$936

相关企业 · 同类产品

Hsing Viet Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →