Quang Phat Hau Giang Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT KHẩU GạO QUANG PHáT HậU GIANG
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$13.30M
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300304264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAUN57G |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Khu vực 5, Phường Thuận An, Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT KHẨU GẠO QUANG PHÁT HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT HAU GIANG JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu vực 5, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Mua bán tấm, cám, trấu - Mua bán và sản xuất củi trấu, chất đốt - Xuất nhập khẩu gạo, nông, lâm, thủy, hải sản, thực phẩm củi trấu, chất đốt Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84362594350 |
| 邮箱 | ctquangphat522@gmail.com |
| 官网 | quangphatfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $6.56M |
| 菲律宾 | 8 | $6.22M |
| 马来西亚 | 2 | $511.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBS Universal Grains Traders Corp. | 菲律宾 | 5 | $5.17M | 碾磨大米、碎米 |
| RBS Universal Grains Traders Corporation | 越南 | 4 | $2.35M | 碾磨大米、碎米 |
| Kaysons Supermarket Ltd. | 越南 | 4 | $2.29M | 碾磨大米、碎米 |
| Grandline | 越南 | 3 | $1.16M | 碾磨大米 |
| Farmint Corp. Corporation | 菲律宾 | 2 | $800.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Syarikat Wan Corner | 越南 | 1 | $397.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Syarikat Wan Corner | 马来西亚 | 1 | $360.1K | 碾磨大米、碎米 |
| Cropworthy Ventures Inc. | 菲律宾 | 1 | $250.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Everwell Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $210.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Grandline | 马来西亚 | 1 | $151.5K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 碾磨大米 | VALOR SYSTEMS INC | 越南 | $10.8K |
| 2024-10-10 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP | 菲律宾 | $1.50M |
| 2024-09-27 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP | 菲律宾 | $1.90M |
| 2024-09-16 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP | 菲律宾 | $200.0K |
| 2024-09-13 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP | 菲律宾 | $1.25M |
| 2024-09-04 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP ORATION | 越南 | $214.0K |
| 2024-08-29 | 碾磨大米 | FARMINT CORP ORATION | 菲律宾 | $300.0K |
| 2024-08-29 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP ORATION | 越南 | $1.33M |
| 2024-08-21 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP | 菲律宾 | $319.8K |
| 2024-08-18 | 碾磨大米 | FARMINT CORP ORATION | 菲律宾 | $500.0K |