Phu Quy Packaging International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế PHú QUý PACKAGING
15
进口笔数
21
出口笔数
$624.4K
进口金额
$485.3K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-19
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001073789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5UVW3M |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Khu CN 1, cụm công nghiệp Tân Minh, Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHÚ QUÝ PACKAGING |
| 企业英文名称 | PHU QUY PACKAGING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu CN 1, cụm công nghiệp Tân Minh, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02466839199 |
| 邮箱 | phuquypackaging@gmail.com |
| 官网 | phuquypackaging.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $401.0K |
| 印度 | 5 | $223.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $456.7K |
| 菲律宾 | 1 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JN Polyfab Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $432.9K | 30厘米以上梭织机、其他气泵 |
| Qingdao Xiyu Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.0K | 其他橡塑机械、30厘米以上梭织机 |
| Qingdao Xinguangsheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他钢铁制品、其他自动控制仪 |
| Zhengzhou HZH Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 30厘米以上梭织机 |
| HENAN MINGDONG MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 合金钢无缝管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $303.6K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Wooshin Enterprise | 韩国 | 5 | $71.8K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Modern Pack Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.1K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Bentayga Commercial Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $28.6K | 600mm以下镀层钢卷、热轧钢板 |
| Myeongpum Madae Saenob | 韩国 | 1 | $16.2K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 合金钢无缝管 | HENAN MINGDONG MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 合金钢无缝管 | HENAN MINGDONG MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 柔性版印刷机 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-13 | 不锈钢圆管 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-13 | 其他橡塑机械 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-10 | 30厘米以上梭织机 | ZHENGZHOU HZH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-08-01 | 钢制容器(>300升) | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-01 | 其他橡塑机械 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-07-25 | 工业干燥机 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-25 | 其他橡塑机械 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | Bentayga Commercial Co., Ltd. | 菲律宾 | $28.6K |
| 2026-02-12 | PP/PE编织袋 | — | 韩国 | $10.7K |
| 2026-02-12 | PP/PE编织袋 | — | 韩国 | $4.9K |
| 2026-02-12 | PP/PE编织袋 | — | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-30 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-30 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2025-12-30 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $17.8K |
| 2025-12-12 | PP/PE编织袋 | WOOSHIN ENTERPRISE | 韩国 | $3.3K |
| 2025-12-12 | PP/PE编织袋 | WOOSHIN ENTERPRISE | 韩国 | $10.2K |