CTCI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTCI VIệT NAM
- 邮箱920
12
进口笔数
0
出口笔数
$542.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101137000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BA2CN1 |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTCI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTCI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02438335513 |
| 邮箱 | hr.ctciv@ctci.com |
| 传真 | 02438337824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 679.6419亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $442.7K |
| 越南 | 3 | $55.2K |
| 斯洛伐克 | 2 | $17.9K |
| 荷兰 | 2 | $13.2K |
| 印度 | 1 | $10.5K |
| 波兰 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $975 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Environmental Protection Group Ltd. | 中国 | 6 | $412.8K | 其他钢铁结构体、止回阀 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $71.4K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| First Environmental Protection Group Ltd. | 越南 | 3 | $55.2K | 聚丙烯硬管、塑料管件 |
| CTCI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 焊接钢管 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $102 |
| 2024-07-12 | 不锈钢管件 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $526 |
| 2024-07-12 | 塑料管件 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $707 |
| 2024-07-12 | 焊接钢管 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $155 |
| 2024-07-12 | 焊接方钢管 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-12 | 焊接钢管 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $167 |
| 2024-07-12 | 不锈钢管件 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $204 |
| 2024-07-12 | 其他钢铁管件 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $93 |
| 2024-07-12 | 非不锈钢管件 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $54 |
| 2024-07-12 | 聚丙烯硬管 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP LTD | 越南 | $1.4K |