San San Woodworking Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CHế BIếN Gỗ SAN SAN
11
进口笔数
0
出口笔数
$644.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703169943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXYE2DV |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 1121, Tờ Bản Đồ Số 29, Đường ĐT 746, Khu Phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CHẾ BIẾN GỖ SAN SAN |
| 企业英文名称 | SAN SAN WOODWORKING MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 1121, Tờ Bản Đồ Số 29, Đường ĐT 746, Khu Phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0914385285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $644.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Kimthuancuong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $251.5K | 其他木工机床、木工机床 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 4 | $196.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 4 | $196.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 8465机器零件 | HONG KONG KIMTHUANCUONG CO.,LTD | 中国 | $920 |
| 2024-11-12 | 8465机器零件 | HONG KONG KIMTHUANCUONG CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2024-11-12 | 木材锯床 | HONG KONG KIMTHUANCUONG CO.,LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-11-12 | 木材锯床 | HONG KONG KIMTHUANCUONG CO.,LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-11-12 | 其他木工机床 | HONG KONG KIMTHUANCUONG CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-12 | 包装机械 | HONG KONG KIMTHUANCUONG CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-29 | 其他木工机床 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-10-29 | 气动直线发动机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-29 | 木材锯床 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-10-29 | 其他泵和提升机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.0K |