Bao Loc Electrical Consulting Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Kế Và XâY LắP ĐIệN BảO LộC
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$55.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201796663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ19Q9B |
| 成立日期 | 2017-07-01 |
| 联系地址 | Số 12 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN BẢO LỘC |
| 企业英文名称 | BAO LOC ELECTRICAL CONSULTING ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02253652467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $55.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 电力控制板 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $914 |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-09-18 | 电力控制板 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-09-18 | 电力控制板 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $914 |
| 2025-07-23 | 电力控制板 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁制品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-23 | 贱金属配件 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-23 | 贱金属配件 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2025-06-23 | 贱金属配件 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $890 |