Truong Thong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Thắng
17
进口笔数
1
出口笔数
$66.1K
进口金额
$47.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-08-23
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303582389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J5U5SJ |
| 成立日期 | 2004-11-09 |
| 联系地址 | 10/21 Đường Số 22, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/21 Đường Số 22, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842822465786 |
| 邮箱 | info@truongthang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $30.8K |
| 泰国 | 2 | $24.4K |
| 德国 | 6 | $9.2K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $392 |
| 中国台湾 | 1 | $149 |
| 捷克 | 1 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $47.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $24.4K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| NISKO HARDWARE TECO CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 其他电气开关、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Xinmiao Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| 9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d2 | 4 | $8.2K | ||
| Nisko Home Hardware Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 铝合金型材、LED灯具及模块 |
| REHAU Polymers (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚丙烯硬管 |
| SLV GmbH | 德国 | 2 | $1.5K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| 9d25004f7f3ab102344dc1e3da2680be | 1 | $1.2K | ||
| Anselmi & C S.r.l. Socio Unico | 意大利 | 1 | $1.1K | 贱金属铰链、其他塑料建材 |
| Lamello AG | 瑞士 | 1 | $406 | 其他电动手工具、塑料配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kee Ka Inc. | 美国 | 1 | $47.1K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | NISKO HARDWARE TECO CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | NISKO HARDWARE TECO CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-07 | 非玻塑灯具零件 | NISKO HARDWARE TECO CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 非玻塑灯具零件 | NISKO HARDWARE TECO CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-27 | 苯乙烯塑料 | REHAU POLYMERS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | LAMELLO AG | 瑞士 | $78 |
| 2026-03-23 | 家具配件 | LAMELLO AG | 德国 | $13 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | LAMELLO AG | 瑞士 | $78 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | LAMELLO AG | 瑞士 | $78 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | LAMELLO AG | 瑞士 | $157 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 其他木家具 | KEE KA INC | 美国 | $2.8K |
| 2024-08-23 | 其他木家具 | KEE KA INC | 美国 | $2.0K |
| 2024-08-23 | 其他木家具 | KEE KA INC | 美国 | $976 |
| 2024-08-23 | 其他木家具 | KEE KA INC | 美国 | $2.2K |
| 2024-08-23 | 其他木家具 | KEE KA INC | 美国 | $39.2K |