BACH KHOA 38 TELECOMUNICATION INFORMATIC CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tin Học Viễn Thông Bách Khoa 38
12
进口笔数
0
出口笔数
$209.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103373162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91R9K77 |
| 成立日期 | 2009-02-17 |
| 联系地址 | Số 34, ngách 72/73/92 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG BÁCH KHOA 38 |
| 企业英文名称 | BACH KHOA 38 TELECOMUNICATION INFORMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngách 72/73/92 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0710 - Khai thác quặng sắt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437525488 |
| 邮箱 | bk38@vnn.vn |
| 官网 | www.bk38.com |
| 传真 | 37525489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $209.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 3 | $47.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $41.3K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $39.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $33.3K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $27.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $20.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-08 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-12 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 单个扬声器 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |