Hoanh Vu Import Export Trading Service One Member Co., Ltd. (Hanoi Branch)
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoành Vũ Tại Hà Nội
104
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312581423-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDEYV59 |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | Số 8 ngách 99/110 phố Định Công Hạ, tổ 12A, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNH VŨ TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF HOANH VU IMPORT - EXPORT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 571 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0933397137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $1.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $664.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shandong Jiale Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $573.9K | 非螺纹钢销、轴承座 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $332.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.9K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.4K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.3K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Shandong Jiale Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.5K | 轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |