Hoanh Vu Import Export Trading Service One Member Co., Ltd. (Hanoi Branch)

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoành Vũ Tại Hà Nội

104
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $311.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $311.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312581423-001
企查查编码QVNGDEYV59
成立日期2014-05-22
联系地址Số 8 ngách 99/110 phố Định Công Hạ, tổ 12A, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNH VŨ TẠI HÀ NỘI
企业英文名称BRANCH OF HOANH VU IMPORT - EXPORT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED IN HANOI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 571 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0933397137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848330轴承座
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
843149土方机械零件
841221液压直线马达
731822非螺纹垫圈
400911硫化橡胶管
400931纺织增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$1.85M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国27$664.9K其他塑料制品、电力控制板
Shandong Jiale Import & Export Co., Ltd.中国50$573.9K非螺纹钢销、轴承座
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国4$332.2K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd.中国6$138.9K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国5$50.6K车身零件、其他车辆零件
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国5$36.4K其他薄木板、未涂层钢线
Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd.中国2$34.7K土方机械零件、齿轮及变速器
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国5$15.3K体育器材、其他陶瓷制品
Shandong Jiale Import & Export Co., Ltd.加拿大1$4.5K轴承座

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$251
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$154
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$269
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$237
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$416
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$289
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$182
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$357
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$131
2026-04-22非螺纹钢销SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$240

相关企业 · 同类产品

Hoanh Vu Import Export Trading Service One Member Co., Ltd. (Hanoi Branch) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →