Greenpet Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENPET VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$65.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109102708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTN0UMV |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Lô đất A2CN4, cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENPET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENPET VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất A2CN4, cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437805385 |
| 传真 | 02437805387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 42.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $33.1K |
| 捷克 | 1 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekro, s.r.o. | 捷克 | 1 | $32.3K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Hebei Coomo Pet Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.6K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Yantai Yiyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $486 |
| 2026-02-23 | 其他石制品 | HEBEI COOMO PET PRODUCT CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-01-20 | 其他石制品 | YANTAI YIYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-20 | 其他石制品 | YANTAI YIYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |