VVN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VVN
171
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110421191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVV31CR |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số 11 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VVN |
| 企业英文名称 | VVN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower - HACC1 Complex Building, số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0917342723 |
| 邮箱 | ctyttchcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $689.4K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $400.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Xiamen Pan Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $86.2K | 太阳镜、加强石制瓦片 |
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.5K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-02 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-27 | 加强石制瓦片 | XIAMEN PAN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-01-26 | 其他矿物加工机床 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 其他矿物加工机床 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 加工大理石制品 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-26 | 加工大理石制品 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-23 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-19 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |