Thanh An Trading & Investment Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐầU Tư Và THươNG MạI THàNH AN
54
进口笔数
1
出口笔数
$1.08M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110265062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8BK1K1 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số 9, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934415998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Gaohui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $292.8K | 塑料管件、铜合金管件 |
| Linyi Zhongze Jianxin Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $278.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Zhuji Gaohui Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $252.9K | 塑料管件、非不锈钢管件 |
| Hangzhou Changpu Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.8K | 塑料管件、其他焊接机 |
| Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.6K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| Shangqiu Flowmax Pipe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Gaohui Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $812 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | JIANGYIN DAJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 塑料管件 | ZHUJI GAOHUI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 塑料管件 | ZHUJI GAOHUI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-28 | 塑料管件 | ZHUJI GAOHUI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $958 |
| 2025-08-28 | 塑料管件 | ZHUJI GAOHUI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 塑料管件 | ZHUJI GAOHUI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |