Anh Tuan Labor Protection & Fire Prevention Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị BảO Hộ LAO ĐộNG Và PHòNG CHáY CHữA CHáY ANH TUấN
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$36.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801063562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPW30FK |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 1A5, đường Vũ Hựu, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ BẢO HỘ LAO ĐỘNG VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ANH TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2/169 Phố Đồng Niên, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0903230984 |
| 邮箱 | anhtuanbhldcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 650610 | 安全帽 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $36.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $7.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.3K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 3 | $1.5K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $643 | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 喷雾机零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-14 | 纺织水龙软管 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-14 | 纺织水龙软管 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-13 | 铅酸蓄电池 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-13 | LED照明装置 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-13 | 非办公金属家具 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-08 | 其他金属锁 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $157 |