Banbo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BANBO
40
进口笔数
154
出口笔数
$2.01M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703184148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB4AK3U |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Số 12/31, Tổ 31, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BANBO |
| 企业英文名称 | BANBO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/31, Tổ 31, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908906558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321590 | 其他墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $547.4K |
| 中国香港 | 52 | $470.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Yi Printing Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.01M | 丙烯酸乙烯漆、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SHAN FU LTD | 中国香港 | 73 | $719.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 25 | $133.9K | 印刷标签、其他纸制品 |
| SML & FT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $108.1K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂 |
| Heyi Technology (Cambodia) Printing & Packaging Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.5K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.1K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| He Yi Technology (Cambodia) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 非黑印刷油墨、工业清洁制剂 |
| CONG TY TNHH BINH DUONG CHINH LONG (MST: 3701200901) | 1 | $13.4K | 丙烯酸乙烯漆、非黑印刷油墨 | |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.4K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $11.4K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-03-19 | 丙烯酸乙烯漆 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-03-19 | 聚合物胶粘剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-19 | 聚合物胶粘剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-19 | 丙烯酸乙烯漆 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-19 | 聚合物胶粘剂 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | CHUNG YI PRINTING CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 丙烯酸乙烯漆 | HONG KONG SHAN FU LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-16 | 丙烯酸乙烯漆 | HONG KONG SHAN FU LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 丙烯酸乙烯漆 | HONG KONG SHAN FU LTD | 越南 | $580 |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 聚合物胶粘剂 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 聚合物胶粘剂 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国香港 | $83 |
| 2026-03-31 | 丙烯酸乙烯漆 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 丙烯酸乙烯漆 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国香港 | $396 |