Banbo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BANBO

40
进口笔数
154
出口笔数
$2.01M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.9K · 2 笔出口 $44.4K · 12 笔2024-04进口 $96.1K · 2 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-05进口 $97.8K · 2 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-07进口 $101.3K · 2 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-08进口 $100.0K · 2 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-10进口 $48.8K · 1 笔出口 $40.7K · 6 笔2024-11进口 $101.0K · 2 笔出口 $49.3K · 7 笔2024-12进口 $50.5K · 1 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-01进口 $101.2K · 2 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-03进口 $139.6K · 3 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-04进口 $65.1K · 2 笔出口 $76.9K · 8 笔2025-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-06进口 $65.0K · 1 笔出口 $28.0K · 5 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-08进口 $85.8K · 1 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-09进口 $74.5K · 1 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-10进口 $776 · 1 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-11进口 $110.1K · 2 笔出口 $44.1K · 5 笔2025-12进口 $113.0K · 2 笔出口 $52.9K · 5 笔2026-01进口 $92.8K · 2 笔出口 $47.3K · 6 笔2026-02进口 $94.8K · 1 笔出口 $39.5K · 5 笔2026-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $54.7K · 6 笔2026-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $33.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.9K · 2 笔出口 $44.4K · 12 笔2024-04进口 $96.1K · 2 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-05进口 $97.8K · 2 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-07进口 $101.3K · 2 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-08进口 $100.0K · 2 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-10进口 $48.8K · 1 笔出口 $40.7K · 6 笔2024-11进口 $101.0K · 2 笔出口 $49.3K · 7 笔2024-12进口 $50.5K · 1 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-01进口 $101.2K · 2 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-03进口 $139.6K · 3 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-04进口 $65.1K · 2 笔出口 $76.9K · 8 笔2025-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-06进口 $65.0K · 1 笔出口 $28.0K · 5 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-08进口 $85.8K · 1 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-09进口 $74.5K · 1 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-10进口 $776 · 1 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-11进口 $110.1K · 2 笔出口 $44.1K · 5 笔2025-12进口 $113.0K · 2 笔出口 $52.9K · 5 笔2026-01进口 $92.8K · 2 笔出口 $47.3K · 6 笔2026-02进口 $94.8K · 1 笔出口 $39.5K · 5 笔2026-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $54.7K · 6 笔2026-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $33.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3703184148
企查查编码QVNVB4AK3U
成立日期2024-01-16
联系地址Số 12/31, Tổ 31, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BANBO
企业英文名称BANBO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12/31, Tổ 31, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0908906558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
350699其他粘合剂≤1kg
321590其他墨水
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
321519非黑印刷油墨
391000初级硅氧烷
290512丙醇和异丙醇
350510改性淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$2.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$547.4K
中国香港52$470.5K
柬埔寨1$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Yi Printing Co., Ltd.中国40$2.01M丙烯酸乙烯漆、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG SHAN FU LTD中国香港73$719.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
BSN International Hong Kong Ltd.中国25$133.9K印刷标签、其他纸制品
SML & FT (Vietnam) Co., Ltd.越南37$108.1K丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂
Heyi Technology (Cambodia) Printing & Packaging Co., Ltd.柬埔寨1$26.5K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南10$17.1K其他涂布纸、瓦楞纸箱
He Yi Technology (Cambodia) Printing & Packaging Co., Ltd.越南1$16.6K非黑印刷油墨、工业清洁制剂
CONG TY TNHH BINH DUONG CHINH LONG (MST: 3701200901)1$13.4K丙烯酸乙烯漆、非黑印刷油墨
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南3$11.4K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南3$11.4K瓦楞纸箱、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10聚合物胶粘剂CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$460
2026-04-10聚合物胶粘剂CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$13.9K
2026-04-10聚合物胶粘剂CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$13.9K
2026-04-10聚合物胶粘剂CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$460
2026-03-19丙烯酸乙烯漆CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$29.4K
2026-03-19聚合物胶粘剂CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$440
2026-03-19聚合物胶粘剂CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$16.2K
2026-03-19丙烯酸乙烯漆CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$22.0K
2026-03-19聚合物胶粘剂CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$5.6K
2026-02-05丙烯酸乙烯漆CHUNG YI PRINTING CO LTD中国$1.6K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16丙烯酸乙烯漆HONG KONG SHAN FU LTD越南$13.0K
2026-04-16丙烯酸乙烯漆HONG KONG SHAN FU LTD越南$13.0K
2026-04-16聚合物胶粘剂SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.6K
2026-04-16聚合物胶粘剂SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.6K
2026-04-16丙烯酸乙烯漆HONG KONG SHAN FU LTD越南$580
2026-04-15丙烯酸乙烯漆SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.6K
2026-04-15聚合物胶粘剂SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.6K
2026-03-31聚合物胶粘剂BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD中国香港$83
2026-03-31丙烯酸乙烯漆BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD中国香港$2.2K
2026-03-31丙烯酸乙烯漆BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD中国香港$396

相关企业 · 同类产品

Banbo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →