Nikki Fron Trading (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIKKI FRON TRADING (VIệT NAM)

5
进口笔数
64
出口笔数
$38.5K
进口金额
$1.22M
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314476907
企查查编码QVNRV45TE2
成立日期2017-06-23
联系地址Tầng 5, tòa nhà 21K Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIKKI FRON TRADING (VIỆT NAM)
企业英文名称NIKKI FRON TRADING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, tòa nhà 21K Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话00778904030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.234亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870893车辆离合器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
401695橡胶充气制品
621139其他男式纺织服装
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$38.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$1.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikki Fron (Thailand) Co., Ltd.泰国5$38.5K车辆离合器、其他钢弹簧

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南20$700.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南44$522.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$357
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$336
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$4.1K
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$171
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$1.1K
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$357
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$409
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$2.5K
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$525
2025-03-20车辆离合器NIKKI FRON (THAILAND) CO LTD泰国$551

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$5.1K
2026-04-06其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$7.8K
2026-04-06其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$7.8K
2026-04-06其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$5.1K
2026-03-20其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$65
2026-03-20其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$3.9K
2026-03-20其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$3.3K
2026-03-20其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$425
2026-03-10其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$10.9K
2026-03-10其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Nikki Fron Trading (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →