Fishlovershop Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FISHLOVERSHOP
36
进口笔数
0
出口笔数
$491.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108350232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F5VXYC |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Nhà 6B, Tầng 6 (sàn văn phòng), tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FISHLOVERSHOP |
| 企业英文名称 | FISHLOVERSHOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84902126111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 382100 | 培养基 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $242.9K |
| 法国 | 5 | $88.1K |
| 意大利 | 6 | $60.7K |
| 日本 | 3 | $42.2K |
| 美国 | 2 | $35.4K |
| 英国 | 4 | $19.3K |
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
| 波兰 | 1 | $672 |
| 孟加拉国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropic Marin AG | 德国 | 7 | $202.0K | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| Pro.D.AC. International S.r.l. | 意大利 | 6 | $60.7K | 猫狗饲料、石料颗粒/粉 |
| Prodibio | 法国 | 3 | $57.5K | 其他矿产品、培养基 |
| Tropica Aquarium Plants A | 日本 | 3 | $42.2K | 其他矿产品、其他粘土 |
| Brightwell Aquatics | 美国 | 2 | $35.4K | 其他化学制剂、毒素及微生物培养物 |
| Lyveo Environnement | 法国 | 1 | $25.4K | 其他氯化物、培养基 |
| Tropica Aquarium Plants A | 英国 | 4 | $19.3K | 其他矿产品、猫狗饲料 |
| Tunze Aquarientechnik GmbH | 德国 | 4 | $9.6K | 其他离心泵、水净化机械 |
| KorallenZucht DE Vertriebs GmbH | 德国 | 2 | $9.5K | 猫狗饲料、零售清洁粉剂 |
| Wiegandt GmbH | 德国 | 1 | $9.4K | 其他氯化物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 培养基 | RED SEA AQUATICS (UK) LTD | 法国 | $5.2K |
| 2025-12-31 | 猫狗饲料 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $187 |
| 2025-12-31 | 其他饱和聚酯 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $588 |
| 2025-12-31 | 猫狗饲料 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $821 |
| 2025-12-31 | 猫狗饲料 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $187 |
| 2025-12-31 | 猫狗饲料 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 其他矿产品 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $11.0K |
| 2025-12-31 | 猫狗饲料 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $821 |
| 2025-12-31 | 其他氯化物 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $513 |
| 2025-12-31 | 猫狗饲料 | TROPIC MARIN AG | 德国 | $9.0K |