Thai Quang Agricultural Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NôNG NGHIệP THáI QUANG
- 邮箱1
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
46
进口笔数
0
出口笔数
$819.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108518164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTP6JGG |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP THÁI QUANG |
| 企业英文名称 | THAI QUANG AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dộc, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961898266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 842482 | 其他农用机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $751.4K |
| 韩国 | 7 | $68.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Springrain Water Saving Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $483.9K | 塑料管、塑料管及配件 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $188.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $41.7K | 塑料管、塑料管及配件 |
| Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.4K | 塑料管、塑料管及配件 |
| Ningbo Seninger Irrigation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Taekwang A Tec Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料管及配件 | Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 塑料管及配件 | Taekwang A-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | NINGBO SENINGER IRRIGATION CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | NINGBO SENINGER IRRIGATION CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | NINGBO SENINGER IRRIGATION CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO SENINGER IRRIGATION CO LTD | 中国 | $153 |