HT Vina Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU API
7
进口笔数
0
出口笔数
$614.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001022199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31H4AS5 |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | Lô KT, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, đường Trần Thủ Độ, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU API |
| 企业英文名称 | API IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô KT, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, đường Trần Thủ Độ, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84904777313 |
| 邮箱 | htvina.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $391.1K |
| 美国 | 1 | $157.2K |
| 中国 | 4 | $66.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 巴西 | 2 | $391.1K | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Jess Smith & Sons Cotton, Inc. | 美国 | 1 | $157.2K | 未梳棉 |
| Yiwu Commerce Foreign Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 淀粉胶、改性淀粉 |
| Wuxi Avon Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他造纸机械、植物羊皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 改性淀粉 | YIWU COMMERCE FOREIGN TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-07-23 | 改性淀粉 | YIWU COMMERCE FOREIGN TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-04-17 | 造纸机械零件 | WUXI AVON MACHINE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-09-13 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $304.4K |
| 2023-09-13 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $86.7K |
| 2023-05-29 | 未梳棉 | JESS SMITH & SONS COTTON, INC | 美国 | $157.2K |
| 2023-04-05 | 淀粉胶 | YIWU COMMERCE FOREIGN TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |