Saigon Nice Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Tốt Sài Gòn
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2024-02-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313747985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1QNBN0 |
| 成立日期 | 2016-04-09 |
| 联系地址 | 157/1 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TỐT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON NICE WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157/1 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 冈比亚 | 2 | $31.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyang Fisheries Industry Co., Ltd. | 冈比亚 | 2 | $31.5K | 冻罗非鱼 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 冻罗非鱼 | SANYANG FISHERIES INDUSTRY CO LTD | 冈比亚 | $5.5K |
| 2024-02-02 | 冻罗非鱼 | SANYANG FISHERIES INDUSTRY CO LTD | 冈比亚 | $602 |
| 2024-02-02 | 冻罗非鱼 | SANYANG FISHERIES INDUSTRY CO LTD | 冈比亚 | $2.1K |
| 2024-02-02 | 冻罗非鱼 | SANYANG FISHERIES INDUSTRY CO LTD | 冈比亚 | $3.8K |
| 2023-12-08 | 冻罗非鱼 | SANYANG FISHERIES INDUSTRY CO LTD | 冈比亚 | $5.6K |
| 2023-12-08 | 冻罗非鱼 | SANYANG FISHERIES INDUSTRY CO LTD | 冈比亚 | $3.5K |
| 2023-12-08 | 冻罗非鱼 | SANYANG FISHERIES INDUSTRY CO LTD | 冈比亚 | $10.4K |