Ta Viet Nam Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 汽车座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN TA VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$27.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314843836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PEPPBJ |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | 19 Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TA VIET NAM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903908202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940120 | 汽车座椅 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $27.1K |
| 美国 | 2 | $398 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Auchi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.1K | 汽车座椅、塑料配件 |
| Shenzhen CMS Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $580 | 汽车座椅、塑料配件 |
| Bright Express Int'l Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Kench Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 汽车座椅零件、车身零件 |
| AIF Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他杂环化合物、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 非办公金属家具 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-04-25 | 塑料配件 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-25 | 塑料配件 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-25 | 汽车座椅 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-04-16 | 汽车座椅 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-02 | 非办公金属家具 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-03-02 | 汽车座椅 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-02-01 | 塑料配件 | CHANGZHOU AUCHI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-30 | 加工牛马皮革 | — | 美国 | $98 |
| 2023-12-12 | 塑料配件 | XIAMEN KENCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $100 |