Anpha Truong Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anpha Trường Phát
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$34.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312576504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XWCT55 |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | 50/2T ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANPHA TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84932545879 |
| 邮箱 | xuanquy.02.02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $34.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-03-12 | 电动滑轮提升机 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-03-09 | 电动滑轮提升机 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-03-09 | 静止变流器 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $110 |