Hongshun Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HONGSHUN VIệT NAM
22
进口笔数
2
出口笔数
$305.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500661442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNK2VFG |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Khu Gò Rùa, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HONGSHUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONGSHUN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Gò Rùa, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84936802808 |
| 邮箱 | Txtung.txt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $184.2K |
| 韩国 | 8 | $120.7K |
| 越南 | 1 | $606 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo YYang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.5K | PP/PE编织袋、大纸袋 |
| Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $120.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Dayuan (Shenyang) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.6K | 聚合物胶粘剂、塑料管 |
| Trio Metal (GZ) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.1K | 其他钛制品、不锈钢棒材 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $606 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Trio Metal Guangzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-03-13 | 自粘塑料片 | Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-04 | 自粘塑料片 | Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-02-12 | 自粘塑料片 | Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | Lsm Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-01-09 | 聚合物胶粘剂 | DAYUAN (SHENYANG) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-05 | PP/PE编织袋 | NINGBO Y YANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-05 | PP/PE编织袋 | NINGBO Y YANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 塑料包装箱 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $555 |
| 2024-06-17 | 塑料包装箱 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $555 |