Quoc Binh Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Quốc Bình
8
进口笔数
0
出口笔数
$968.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300717284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4WGN6P |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 476, Đường Điện Biên, Tổ 13, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 476, Đường Điện Biên, Tổ 13, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84982515562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 270119 | 其他煤 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $968.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Chentai Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348.8K | 氯化镁、耐火混合料 |
| Mau Dich Kim Long Ha Khau Co., Ltd. | 中国 | 2 | $260.3K | 其他有机硫化合物、钢制气罐 |
| Hekou Yixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $210.6K | 其他煤、滚珠轴承 |
| Nhat Tuong Ha Import Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.3K | 有机硫化合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 圆柱滚子轴承 | HEKOU YIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-11-12 | 球面滚子轴承 | HEKOU YIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-12 | 滚珠轴承 | HEKOU YIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-09-06 | 高含量耐火砖 | YUNNAN CHENTAI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-06 | 高含量耐火砖 | YUNNAN CHENTAI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-09-06 | 氯化镁 | YUNNAN CHENTAI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-06 | 高含量耐火砖 | YUNNAN CHENTAI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2024-09-06 | 高含量耐火砖 | YUNNAN CHENTAI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-09-06 | 高含量耐火砖 | YUNNAN CHENTAI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-06 | 耐火混合料 | YUNNAN CHENTAI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |