Le Danh Decoration Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRANG TRí Lê DANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603746185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39VXCQ7 |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | SN 113A, Đường Phạm Thị Giây, Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRANG TRÍ LÊ DANH |
| 企业英文名称 | LE DANH DECORATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 113A, Đường Phạm Thị Giây, Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84934013023 |
| 邮箱 | nguyenthiminhquyen1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 761100 | 300升以上铝容器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen BST Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 非玻璃化转印纸、带接头绝缘电线 |
| Huizhou RD Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 塑料家用制品、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 300升以上铝容器 | SHENZHEN BST INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-08 | 300升以上铝容器 | SHENZHEN BST INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 300升以上铝容器 | SHENZHEN BST INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 300升以上铝容器 | SHENZHEN BST INDUSTRY CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-01-08 | 300升以上铝容器 | SHENZHEN BST INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-08 | 10公斤以上干衣机 | SHENZHEN BST INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN BST INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-14 | 其他塑料片材 | HUIZHOU RD PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-14 | 其他塑料片材 | HUIZHOU RD PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-14 | 其他塑料片材 | HUIZHOU RD PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.2K |