TAN SON MINH INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tân Sơn Minh
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102265220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RTKAFC |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | P803 B4 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂN SƠN MINH |
| 企业英文名称 | TAN SON MINH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P803 B4 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán, gia công các sản phẩm cơ khí. - Quảng cáo thương mại; Xúc tiến thương mại; Môi giới thương mại; - Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông; - Dịch vụ thương mại điện tử; - Xây dựng, khai thác, lưu trữ thông tin (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm); Sản xuất, tư vấn và mua bán phần mềm; - Dịch vụ tư vấn, thiết kế trang web; - Mua bán các thiết bị, linh kiện máy tính, máy văn phòng, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, viễn thông; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; - Sản xuất , mua bán, đại lý ký gửi sản phẩm lương thực, thực phẩm; - Kinh doanh, ký gửi các mặt hàng hoá chất mà Nhà nước cho phép; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Sản xuất , mua bán, đại lý ký gửi sản phẩm gỗ được Nhà nước cho phép; - Kinh doanh vật liệu xây dựng công nghệ mới; - Sản xuất , mua bán, đại lý ký gửi sản phẩm may mặc, bảo hộ lao động |
| 邮箱 | tsm@youngmountain.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiki Sogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 聚酯高强力纱、其他玻璃纤维 |
| GUANGZHOU ROYAL AWNING CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $393 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $397 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | Seiki Sogyo Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $297 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $169 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $216 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $148 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $165 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $148 |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维 | SEIKI SOGYO CO LTD | 日本 | $216 |