STAK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STAK
2
进口笔数
0
出口笔数
$60.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109691563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UGV7TG |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 477, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STAK |
| 企业英文名称 | STAK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84976483748 |
| 邮箱 | ctytnhhstak@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 工业干燥机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $886 |
| 2023-04-07 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-07 | 其他气泵 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-07 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-04-07 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-07 | 其他气泵 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-07 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-04-07 | 其他气泵 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-07 | 自动控制仪器 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $709 |
| 2023-04-07 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |