Koastal Eco Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOASTAL ECO INDUSTRIES
8
进口笔数
11
出口笔数
$51.2K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304171945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK43B0P1 |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | Số 92F, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOASTAL ECO INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | KOASTAL ECO INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92F, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84836207945 |
| 邮箱 | nhung.huynh@koastal-eco.com |
| 官网 | www.koastal-eco.com.vn |
| 传真 | +84836207942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 638.1776亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731582 | 焊接钢链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.3K |
| 德国 | 2 | $6.5K |
| 法国 | 1 | $328 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $1.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $43.6K | 热轧不锈钢卷、不锈钢管配件 |
| Lenze Service GmbH | 德国 | 1 | $4.2K | 变压器零件、750W-75kW交流电机 |
| Koastal Eco Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 混合机、其他离心泵 |
| Mixel (Beijing) Agitator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $754 | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Usine Europelec | 法国 | 1 | $328 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED | 印度 | 1 | $1 | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Group Kandal SEZ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $1.09M | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| ISI UTILITIES CO., LTD | 柬埔寨 | 4 | $413.0K | 混合机、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 焊接钢链 | ISI UTILITIES CO., LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-24 | 电视/数码相机 | ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | ISI UTILITIES CO., LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ISI UTILITIES CO., LTD | — | $30 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ISI UTILITIES CO., LTD | — | $990 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD | 柬埔寨 | $979 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ISI UTILITIES CO., LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢焊管 | ISI UTILITIES CO., LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-24 | 液体流量计 | ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |