Koastal Eco Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 混合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOASTAL ECO INDUSTRIES

8
进口笔数
11
出口笔数
$51.2K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $605.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $454 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $301 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2026-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $451.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $454 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $301 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2026-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $451.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304171945
企查查编码QVNK43B0P1
成立日期2008-05-26
联系地址Số 92F, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOASTAL ECO INDUSTRIES
企业英文名称KOASTAL ECO INDUSTRIES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92F, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84836207945
邮箱nhung.huynh@koastal-eco.com
官网www.koastal-eco.com.vn
传真+84836207942
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本638.1776亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730723不锈钢管件
294200其他有机化合物
401699其他硫化橡胶制品
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848420机械密封件
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
847982混合机
848180阀门龙头
902789分析仪器
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
391721乙烯聚合物硬管
391723硬质PVC管
391740塑料管件
730640不锈钢焊管
731582焊接钢链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$44.3K
德国2$6.5K
法国1$328
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$1.45M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$43.6K热轧不锈钢卷、不锈钢管配件
Lenze Service GmbH德国1$4.2K变压器零件、750W-75kW交流电机
Koastal Eco Technologies Pte. Ltd.新加坡1$2.3K混合机、其他离心泵
Mixel (Beijing) Agitator Co., Ltd.中国2$754螺纹螺母、其他钢铁制品
Usine Europelec法国1$328塑料封口件、其他塑料制品
ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED印度1$1聚合物离子交换剂、水净化机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Group Kandal SEZ Co., Ltd.柬埔寨7$1.09M阀门龙头、其他钢铁制品
ISI UTILITIES CO., LTD柬埔寨4$413.0K混合机、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14不锈钢焊管YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$115
2026-04-14不锈钢管件YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$336
2026-04-14不锈钢管件YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$198
2026-04-14不锈钢焊管YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$30
2026-04-14不锈钢管件YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$509
2026-04-14不锈钢管件YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$106
2026-04-14不锈钢管件YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$248
2026-04-14不锈钢焊管YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$115
2026-04-14不锈钢焊管YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-14不锈钢管件YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国$4

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25不锈钢焊管ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-24焊接钢链ISI UTILITIES CO., LTD$1.3K
2026-04-24电视/数码相机ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓ISI UTILITIES CO., LTD$2.5K
2026-04-24其他钢铁制品ISI UTILITIES CO., LTD$30
2026-04-24其他钢铁制品ISI UTILITIES CO., LTD$990
2026-04-24静止变流器ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD柬埔寨$979
2026-04-24其他钢铁制品ISI UTILITIES CO., LTD$2.4K
2026-04-24不锈钢焊管ISI UTILITIES CO., LTD$1.2K
2026-04-24液体流量计ROYAL GROUP KANDAL SEZ CO LTD柬埔寨$1.6K

相关企业 · 同类产品

Koastal Eco Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →