Thanh Thang Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thành Thắng
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306865593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCN5PTJ |
| 成立日期 | 2009-02-05 |
| 联系地址 | 206/26/2B Đường Huỳnh Thị Hai, Khu phố 4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206/26/2B Đường Huỳnh Thị Hai, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842839890716 |
| 传真 | 0839470242 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Microlift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他钢铁制品、非机动车零件 |
| Hangzhou Vimar Forklift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 机械零件、非自走式叉车 |
| Anhui Teu Forklift Truck Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Jiangsu King | 中国 | 1 | $5.5K | 电动叉车 |
| Jiangsu King Lift Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 电动叉车、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 电动叉车 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-02-28 | 电动叉车 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $499 |
| 2026-01-16 | 非电动叉车 | ANHUI TEU FORKLIFT TRUCK CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-06-28 | 电动叉车 | JIANGSU KING LIFT EQUIPMENT LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-02-22 | 电动叉车 | JIANGSU KING | 中国 | $3.1K |
| 2023-02-22 | 电动叉车 | JIANGSU KING | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-22 | 电动叉车 | JIANGSU KING | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-07 | 电动叉车 | HANGZHOU VIMAR FORKLIFT CO.,LTD | 中国 | $16.4K |