BHL Technical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT BHL

122
进口笔数
6
出口笔数
$1.69M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-07-22
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.7K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.7K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106384148
企查查编码QVNDBES5R5
成立日期2013-12-09
联系地址L3.3, Liền kề Hải Ngân, Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT BHL
企业英文名称BHL TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L3.3, Liền kề Hải Ngân, Thôn Thượng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84983087586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
902580组合测量仪器
902590测量仪器
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
903190测量仪器零件
392690其他塑料制品
85333920W以上线绕电阻器
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
85333920W以上线绕电阻器
902590测量仪器
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国60$755.5K
德国17$671.5K
中国27$117.6K
韩国11$111.9K
印度2$19.4K
爱尔兰4$10.4K
英国1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K. P. Mundinger GmbH德国17$671.5K测量仪器、组合测量仪器
Defelsko Corporation美国42$573.1K其他测量仪器、非金属测试机
AATCC美国12$95.8K其他测量仪器、其他工业用纺织品
Defelsko Corp美国5$86.3K分析仪器、测量仪器
Samchun Pure Chemical Co., Ltd.韩国5$74.2K银化合物、烧碱溶液
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国6$58.4K非金属测试机、其他测量仪器
HCL Asia Ltd.中国9$34.0K非金属测试机、测量仪器
Samsung Neco韩国4$30.5K纺织物处理机、其他机器刀具
Tramex Ltd.爱尔兰4$10.4K液体气体测量仪、组合测量仪器
Quikec International Ltd.中国3$1.2K其他数学仪器、测量仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.1KPET塑料片材、自粘塑料片
Eclat Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K非棉针织背心、服装零件
Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南1$1.7K弹性针织布、装饰流苏
Luminous Technical Trading Co., Ltd.越南1$785无丝玻璃片、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非金属测试机AATCC美国$6.3K
2026-04-27非金属测试机AATCC美国$5.0K
2026-04-27非金属测试机AATCC美国$5.0K
2026-04-27非金属测试机AATCC美国$6.3K
2026-04-19其他测量仪器DEFELSKO CORP美国$1.5K
2026-04-19测量仪器零件DEFELSKO CORP美国$486
2026-04-19非金属测试机DEFELSKO CORP美国$459
2026-04-19自粘塑料卷DEFELSKO CORP美国$15
2026-04-19测量仪器零件DEFELSKO CORP美国$492
2026-04-19自粘塑料卷DEFELSKO CORP美国$15

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22测量仪器零件LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$665
2024-07-19测量仪器零件LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$665
2024-03-08其他测量仪器LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$785
2024-03-07测量仪器CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM越南$1.2K
2024-03-07测量仪器ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD越南$97
2024-03-07测量仪器ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD越南$97
2024-03-07测量仪器ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD越南$1.2K
2024-03-07测量仪器CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM越南$97
2024-03-07测量仪器CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM越南$97
2024-03-0720W以上线绕电阻器ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD越南$279

相关企业 · 同类产品

BHL Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →