BHL Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT BHL
133
进口笔数
8
出口笔数
$1.87M
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106384148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBES5R5 |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | L3.3, Liền kề Hải Ngân, Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT BHL |
| 企业英文名称 | BHL TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L3.3, Liền kề Hải Ngân, Thôn Thượng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84983087586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 64 | $837.1K |
| 德国 | 18 | $712.5K |
| 中国 | 30 | $124.2K |
| 韩国 | 11 | $111.9K |
| 马来西亚 | 2 | $43.5K |
| 印度 | 2 | $19.4K |
| 爱尔兰 | 5 | $14.4K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Defelsko Corporation | 美国 | 51 | $741.0K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| K. P. Mundinger GmbH | 德国 | 18 | $712.5K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| AATCC | 美国 | 12 | $95.8K | 其他工业用纺织品、其他测量仪器 |
| Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $74.2K | 银化合物、诊断试剂 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| HCL Asia Ltd. | 中国 | 10 | $36.0K | 非金属测试机、测量仪器 |
| Samsung Neco | 韩国 | 4 | $30.5K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| TRAMEX LIMITED | 爱尔兰 | 5 | $14.4K | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| Guangdong Threenh Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Quikec International Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 其他数学仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 非棉针织背心、服装零件 |
| Luminous Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $785 | 无丝玻璃片、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 组合测量仪器 | K. P. Mundinger GmbH | 德国 | $703 |
| 2026-06-29 | 测量仪器 | K. P. Mundinger GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 20W以上线绕电阻器 | K. P. Mundinger GmbH | 德国 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 测量仪器 | K. P. Mundinger GmbH | 德国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 组合测量仪器 | K. P. Mundinger GmbH | 德国 | $32.4K |
| 2026-06-29 | 测量仪器 | K. P. Mundinger GmbH | 德国 | $487 |
| 2026-06-29 | 测量仪器 | K. P. Mundinger GmbH | 德国 | $951 |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Defelsko Corporation | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 测量仪器 | Defelsko Corporation | 美国 | $534 |
| 2026-06-26 | 测量仪器零件 | Defelsko Corporation | 美国 | $486 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 测量仪器 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-17 | 20W以上线绕电阻器 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-06-17 | 测量仪器 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-11 | 测量仪器 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-11 | 测量仪器 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-11 | 带接头绝缘电线 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-11 | 20W以上线绕电阻器 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2024-07-22 | 测量仪器零件 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $665 |
| 2024-07-19 | 测量仪器零件 | Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $665 |