DELI Technology & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 352 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ DELI
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
64
进口笔数
352
出口笔数
$4.03M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300978756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JDCMND |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Số 28, đường Lý Thái Tổ, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ DELI |
| 企业英文名称 | DELI TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, đường Lý Thái Tổ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | hi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các hàng hoá có mã HS như sau: 38.01; 39.19; 39.20; 39.21; 68.06; 68.11; 68.12; 48.01; 48.02; 48.03; 48.04; 48.05; 48.06; 48.08; 48.10; 48.11; 48.14; 48.21; 48.22; 48.23; 53.08; 53.11; 74.10; 76.07; 84.80; 40.09; 39.26; 39.18. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84868880158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.86M |
| 日本 | 10 | $59.9K |
| 美国 | 8 | $37.9K |
| 智利 | 1 | $21.4K |
| 德国 | 10 | $21.3K |
| 马来西亚 | 1 | $18.3K |
| 韩国 | 1 | $11.9K |
| 英国 | 2 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 349 | $3.22M |
| 德国 | 1 | $795 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.88M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Henan Si Erno Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.04M | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Suzhou Ismeda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| Pingxiang City Runzan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 瓜子、LED照明装置 |
| PROCHEM PACIFIC CORP | 中国台湾 | 1 | $18.4K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Shenzhen Keju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 温控处理设备、非金属测试机 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.1K | 其他功能机器、其他风扇 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $299 | 陶瓷磨轮、其他润滑剂 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $701.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $248.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $188.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $187.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $102.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 10 | $29.1K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-09 | 非金属测试机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 非金属测试机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 非医用X射线设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
出口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $255 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $360 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $255 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $360 |
| 2026-04-22 | 其他光学测量仪 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $242 |
| 2026-04-22 | 光学分光仪 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非医用X射线设备 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $13.4K |