PYTECH Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK PYTECH
124
进口笔数
0
出口笔数
$869.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110423135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RR2CHP |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK PYTECH |
| 企业英文名称 | PYTECH XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0969028577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $869.8K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $375.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujian Huamo Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $131.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Dongguan Chihon Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $105.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Hualv Technology Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.2K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| 3d3566c8c5478225d71c4386ffcfa58f | 6 | $57.7K | ||
| Ningbo Haoxing Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.2K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Shandong Haitai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.9K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Jinan Desu Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Dongguan Chihon Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 2 | $9.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 | |
| Hangzhou Tiger Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | XIAMEN HUAMO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | XIAMEN HUAMO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $560 |