TNC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tnc Vina
5
进口笔数
1
出口笔数
$3.7K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-07-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312788474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP8DWUW |
| 成立日期 | 2014-05-21 |
| 联系地址 | 21 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNC VINA |
| 企业英文名称 | TNC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0839783514 |
| 邮箱 | info@tncvina.com |
| 官网 | www.tncvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.9K |
| 中国台湾 | 3 | $819 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TecsiA Lubricants Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $819 | 螺纹螺母、其他锌制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angry Crab Shack | 美国 | 1 | $1.6K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | TECSIA LUBRICANTS PTE LTD | 美国 | $720 |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | TECSIA LUBRICANTS PTE LTD | 美国 | $720 |
| 2024-10-19 | 其他润滑剂 | CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2024-09-30 | 非轻质石油 | TECSIA LUBRICANTS PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-03-13 | 其他润滑剂 | CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2023-10-18 | 其他润滑剂 | CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2023-10-18 | 其他润滑剂 | CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 针织头饰 | ANGRY CRAB SHACK | 美国 | $209 |
| 2024-07-29 | 针织头饰 | ANGRY CRAB SHACK | 美国 | $746 |
| 2024-07-29 | 针织头饰 | ANGRY CRAB SHACK | 美国 | $627 |