Vina Ko Salt Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA KO SALT
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$437.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401211980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU74U6J |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Khu vực núi Ông Gũ, Xã Phú Lạc, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA KO SALT |
| 企业英文名称 | VINA KO SALT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực núi Ông Gũ, Xã Liên Hương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 79 | $375.1K |
| 越南 | 14 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong San Salt | 韩国 | 63 | $319.1K | 盐及氯化钠 |
| Dong San Salt | 越南 | 12 | $56.0K | 盐及氯化钠 |
| Hanfoodvina | 韩国 | 8 | $24.0K | 盐及氯化钠 |
| Hanfoodvina | 韩国 | 4 | $16.0K | 盐及氯化钠 |
| Hanfoodvina Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.0K | 盐及氯化钠 |
| Han Food Vina Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 辣椒粉、胡萝卜和萝卜 |
| Hanfoodvina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 越南 | $8.0K |
| 2025-04-28 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $8.0K |
| 2025-04-14 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $4.0K |
| 2025-04-11 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $8.0K |
| 2025-04-03 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $8.0K |
| 2025-03-27 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $4.0K |
| 2025-03-21 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 越南 | $4.0K |
| 2025-03-12 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $4.0K |
| 2025-03-01 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $4.0K |
| 2025-02-25 | 盐及氯化钠 | DONG SAN SALT | 韩国 | $4.0K |