Kim Vinh Phat Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 车辆音响信号器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Kim Vĩnh Phát
58
进口笔数
0
出口笔数
$266.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302470121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV21DRC7 |
| 成立日期 | 2001-09-25 |
| 联系地址 | 89-91-93 Đường số 1 khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KIM VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM VINH PHAT TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89-91-93 Đường số 1 khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84839900541 |
| 传真 | 0839904309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 853910 | 密封光束灯 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $162.7K |
| 日本 | 8 | $44.7K |
| 中国台湾 | 6 | $25.8K |
| 韩国 | 5 | $17.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.3K |
| 泰国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiejia Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 10 | $61.0K | 车辆音响信号器、阀门龙头 |
| Alpha Enterprise Inc. | 日本 | 4 | $32.3K | 室内香水、其他塑料制品 |
| Samji Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.1K | 车辆音响信号器 |
| Ruian Far East International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.8K | 车辆音响信号器、密封光束灯 |
| YUNGLI TRAFFIC EQUIPMENTS CO LTD | 中国台湾 | 4 | $13.9K | 密封光束灯、便携式电灯 |
| Guangdong New Electronics Information Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.7K | 猫狗粮、丙烯酸乙烯漆 |
| Biaobang Car Care Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.7K | 油漆溶剂、零售清洁粉剂 |
| Xiamen Dengding International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 车辆照明信号零件、车辆电动雨刷 |
| Zhejiang Gujiu Auto Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 车辆音响信号器、车辆照明信号零件 |
| Changzhou Ramos International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.9K | 其他白炽灯、卤钨灯 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-02 | 密封光束灯 | RUIAN FAR EAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $513 |