Song Binh Trading & Services Co., Ltd. - Northern Express Delivery Center
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Song Bình - Trung Tâm Chuyển Phát Nhanh Phía Bắc
86
进口笔数
0
出口笔数
$114.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301446415-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAFT69Y |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | Khu xứ Đồng Lều, thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG BÌNH - TRUNG TÂM CHUYỂN PHÁT NHANH PHÍA BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu xứ Đồng Lều, thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 35578899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481710 | 纸信封 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $80.7K |
| 新加坡 | 24 | $17.5K |
| 马来西亚 | 24 | $10.2K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $524 |
| 泰国 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGEN HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 22 | $58.2K | 纸信封、非乙烯塑料袋 |
| Adampak Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $17.5K | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
| Federal Express Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 5 | $12.7K | 其他塑料片材、非瓦楞折叠盒 |
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| GS Paper Packaging | 马来西亚 | 19 | $7.5K | 非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品 |
| GS Paperboard & Packaging Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $2.7K | 瓦楞纸箱、牛皮纸≤150克 |
| Cybertran Corp | 美国 | 1 | $1.5K | 通信设备 |
| TENCEN HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $1.2K | 聚乙烯袋 |
| Veritiv Netherlands B.V. | 美国 | 1 | $524 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Smart On Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $496 | 商业表格纸、纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 聚乙烯袋 | NANNING PRINCE NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $170 |
| 2025-05-28 | 非瓦楞折叠盒 | GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $69 |
| 2025-05-28 | 非瓦楞折叠盒 | GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $489 |
| 2025-05-28 | 非瓦楞折叠盒 | GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $89 |
| 2025-05-15 | 非乙烯塑料袋 | TENGEN HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $741 |
| 2025-05-15 | 非乙烯塑料袋 | TENGEN HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-15 | 非乙烯塑料袋 | TENGEN HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-15 | 纸信封 | TENGEN HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $474 |
| 2025-05-13 | 未印刷标签 | ADAMPAK PTE LTD | 新加坡 | $108 |
| 2025-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $391 |