Song Binh Trading & Services Co., Ltd. - Northern Express Delivery Center
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Song Bình - Trung Tâm Chuyển Phát Nhanh Phía Bắc
87
进口笔数
0
出口笔数
$118.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301446415-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAFT69Y |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | Khu xứ Đồng Lều, thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG BÌNH - TRUNG TÂM CHUYỂN PHÁT NHANH PHÍA BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu xứ Đồng Lều, thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 35578899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481710 | 纸信封 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $80.7K |
| 新加坡 | 24 | $17.5K |
| 马来西亚 | 24 | $10.2K |
| 日本 | 2 | $7.8K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $524 |
| 泰国 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGEN HOLDING (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 22 | $58.2K | 纸信封、非乙烯塑料袋 |
| ADAMPAK PTE. LTD. | 新加坡 | 24 | $17.5K | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
| FEDERAL EXPRESS HK LTD | 中国香港 | 5 | $12.7K | 其他塑料片材、非瓦楞折叠盒 |
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| GS Paper Packaging | 马来西亚 | 19 | $7.5K | 非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 其他拉链、装饰流苏 |
| GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $2.7K | 瓦楞纸箱、未涂布瓦楞纸 |
| Cybertran Corp | 美国 | 1 | $1.5K | 通信设备 |
| Tencen Holding (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 2 | $1.2K | 聚乙烯袋 |
| Smart On Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $496 | 商业表格纸、纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-06-29 | 聚酯机织物 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $595 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-06-29 | 扣件及零件 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤织物 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $757 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $287 |