Thanh Lam Business Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI THANH LâM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601116866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6URMAC |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Thửa 18, Lô 20.1, KĐT mới Thống Nhất, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI THANH LÂM |
| 企业英文名称 | THANH LAM BUSINESS TRADE COMPANY LIMITET |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Phạm Ngọc Hồ, Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988873845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.02M |
| 中国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Shirts Garments Mfg Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.01M | 印刷标签、非织造标签 |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.9K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Yuan Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $938 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $863 | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $414 | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Smart Shirts Garments Manufacturing Co., Ltd. Bac Giang | 越南 | 1 | $6 | 其他机器刀具、剪刀及刀片 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 可调转椅 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-19 | 木制办公家具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $734 |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 毡呢无纺服装 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-20 | 木制办公家具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-20 | 非办公金属家具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-03-20 | 可调转椅 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $126 |