Viet Nam Bros Cargo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bros Cargo Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUV71U2 |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | BT5 - Lô 1, KĐT Nam Thắng, 67 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BROS CARGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BROS CARGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT5 - Lô 1, KĐT Nam Thắng, 67 Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437870707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $18.1K |
| 中国 | 2 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEAR ROBOTICS, INC. | 美国 | 2 | $15.0K | 工业机器人、锂离子电池 |
| Bear Robotics, Inc. | 韩国 | 2 | $9.8K | 工业机器人 |
| 19a2db0f27fba8b31b510a74472b424e | 6 | $8.2K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | BEAR ROBOTICS, INC. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | BEAR ROBOTICS, INC. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 工业机器人 | BEAR ROBOTICS, INC. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 工业机器人 | BEAR ROBOTICS, INC. | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-03 | 工业机器人 | Bear Robotics Korea | 韩国 | $1.3K |
| 2025-03-20 | 工业机器人 | BEAR ROBOTICS KOREA | 韩国 | $1.3K |
| 2025-03-20 | 工业机器人 | BEAR ROBOTICS KOREA | 韩国 | $1.3K |
| 2024-11-06 | 工业机器人 | BEAR ROBOTICS KOREA | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-15 | 工业机器人 | BEAR ROBOTICS KOREA | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-15 | 工业机器人 | BEAR ROBOTICS KOREA | 韩国 | $1.3K |