Viet Nam Auto Solutions Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIệT NAM AUTO SOLUTIONS
189
进口笔数
120
出口笔数
$1.72M
进口金额
$3.16M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-27
最近出口
54
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108326399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W1D90K |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | Số Nhà 16 Ngách 53/59/50 Đường Ngọa Long, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT NAM AUTO SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTO SOLUTIONS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 16 Ngách 53/59/50 Đường Ngọa Long, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84888856333 |
| 邮箱 | info@vnas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 49 | $636.5K |
| 中国 | 85 | $351.8K |
| 中国台湾 | 40 | $187.3K |
| 德国 | 19 | $182.9K |
| 法国 | 4 | $149.3K |
| 印度尼西亚 | 23 | $91.8K |
| 韩国 | 3 | $29.2K |
| 日本 | 9 | $27.6K |
| 泰国 | 9 | $19.9K |
| 马来西亚 | 5 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $3.08M |
| 法国 | 1 | $28.2K |
| 中国台湾 | 2 | $13.3K |
| 中国 | 2 | $12.9K |
| 泰国 | 2 | $7.8K |
| 丹麦 | 3 | $6.9K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $747 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 49 | $636.5K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 37 | $210.0K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| ARO Welding Technologies SAS | 法国 | 5 | $189.0K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | 24 | $163.9K | 齿轮及变速器、机床零件 |
| Jaka Robotics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.3K | 工业机器人、工业机器人 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 14 | $58.7K | ||
| Kyokutoh Asia Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $29.4K | 其他机器刀具、焊接机零件 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 10 | $26.8K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| HIWIN MIKROSYSTEM CORP | 中国台湾 | 11 | $22.5K | 电动机及零件、带接头绝缘电线 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $4.5K | LED照明装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaguar International Corporation | 越南 | 12 | $998.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $825.8K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $241.6K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $240.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $110.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $85.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $59.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $57.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.5K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| OJD Industry ApS | 丹麦 | 4 | $7.1K | 铜制紧固件、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SHANDONG JINGRUI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-02 | 工业机器人 | JAKA PTE. LTD. | 中国 | $34.4K |
| 2026-02-02 | 测量仪器零件 | JAKA PTE. LTD. | 中国 | $7.4K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 750W以下交流电机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-27 | 数据处理机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-26 | 数据处理机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-26 | 750W以下交流电机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-05 | 其他光学测量仪 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-12-04 | 其他光学测量仪 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-11-26 | 液体流量计 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-26 | 其他电路开关装置 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-11-26 | 其他电路开关装置 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-11-24 | 其他车辆 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |