Viet Nam Auto Solutions Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIệT NAM AUTO SOLUTIONS

201
进口笔数
138
出口笔数
$2.10M
进口金额
$3.48M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-01
最近出口
57
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.3K · 11 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $31.4K · 8 笔出口 $30.6K · 4 笔2024-03进口 $40.0K · 7 笔出口 $56.4K · 5 笔2024-04进口 $55.1K · 9 笔出口 $1.15M · 3 笔2024-05进口 $40.9K · 11 笔出口 $434.1K · 12 笔2024-06进口 $22.5K · 5 笔出口 $136.8K · 5 笔2024-07进口 $65.8K · 5 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-08进口 $46.1K · 5 笔出口 $179.2K · 5 笔2024-09进口 $79.7K · 7 笔出口 $150.6K · 8 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-11进口 $32.7K · 6 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-12进口 $60.5K · 7 笔出口 $28.7K · 6 笔2025-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-02进口 $14.4K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $159.0K · 6 笔2025-04进口 $64.7K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $69.3K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $50.0K · 4 笔出口 $141.7K · 5 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $35.2K · 5 笔2025-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-09进口 $123.6K · 3 笔出口 $66.5K · 3 笔2025-10进口 $113.0K · 6 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-11进口 $128.4K · 4 笔出口 $129.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $487 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-05进口 $200.4K · 5 笔出口 $318.1K · 9 笔2026-06进口 $172.3K · 3 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-07进口 $5.9K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.3K · 11 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $31.4K · 8 笔出口 $30.6K · 4 笔2024-03进口 $40.0K · 7 笔出口 $56.4K · 5 笔2024-04进口 $55.1K · 9 笔出口 $1.15M · 3 笔2024-05进口 $40.9K · 11 笔出口 $434.1K · 12 笔2024-06进口 $22.5K · 5 笔出口 $136.8K · 5 笔2024-07进口 $65.8K · 5 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-08进口 $46.1K · 5 笔出口 $179.2K · 5 笔2024-09进口 $79.7K · 7 笔出口 $150.6K · 8 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-11进口 $32.7K · 6 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-12进口 $60.5K · 7 笔出口 $28.7K · 6 笔2025-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-02进口 $14.4K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $159.0K · 6 笔2025-04进口 $64.7K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $69.3K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $50.0K · 4 笔出口 $141.7K · 5 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $35.2K · 5 笔2025-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-09进口 $123.6K · 3 笔出口 $66.5K · 3 笔2025-10进口 $113.0K · 6 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-11进口 $128.4K · 4 笔出口 $129.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $487 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-05进口 $200.4K · 5 笔出口 $318.1K · 9 笔2026-06进口 $172.3K · 3 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-07进口 $5.9K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108326399
企查查编码QVN7W1D90K
成立日期2018-06-14
联系地址Số Nhà 16 Ngách 53/59/50 Đường Ngọa Long, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT NAM AUTO SOLUTIONS
企业英文名称VIET NAM AUTO SOLUTIONS GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số Nhà 16 Ngách 53/59/50 Đường Ngọa Long, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84888856333
邮箱info@vnas.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
852351固态存储设备
853710电力控制板
847190数据处理机
848340齿轮及变速器
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
850440静止变流器
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
940542LED照明装置
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
854159光敏半导体器件
560121棉絮制品
847190数据处理机
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰51$674.1K
中国89$359.6K
日本11$192.1K
中国台湾41$187.6K
德国19$182.9K
越南3$165.0K
法国4$149.3K
印度尼西亚24$95.6K
韩国3$29.2K
泰国9$19.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$3.40M
法国1$28.2K
中国台湾2$13.3K
中国2$12.9K
泰国2$7.8K
丹麦3$6.9K
印度尼西亚6$4.7K
日本1$3.8K
美国1$2.6K
印度1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cognex Ireland Ltd.新加坡51$766.8K数据处理机、带接头绝缘电线
Jaguar International Corporation越南4$329.1K家用缝纫机、其他缝纫机零件
ARO Welding Technologies SAS法国5$189.0K焊接机零件、自动电阻焊机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰22$164.0K数据处理机、带接头绝缘电线
HIWIN TECHNOLOGIES CORP中国台湾24$163.9K齿轮及变速器、机床零件
Jaka Robotics Co., Ltd.中国4$81.0K工业机器人、功能机器零件
Kyokutoh Asia Co., Ltd.4$29.4K其他机器刀具、焊接机零件
OPT VISION Ltd.中国10$26.8K带接头绝缘电线、其他光学元件
HIWIN MIKROSYSTEM CORP中国台湾12$22.8K电动机及零件、带接头绝缘电线
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国7$4.5KLED照明装置、已装配物镜

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaguar International Corporation越南16$1.26M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南15$1.05M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南14$241.6K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南17$240.4K音频设备零件、其他塑料制品
JNTC Vina Co., Ltd.越南4$110.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南3$85.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$59.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南7$57.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南8$14.9K其他电子IC、其他塑料包装制品
Ojd Industry Aps丹麦4$7.1K铜制紧固件、钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20固态存储设备COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰$4.7K
2026-07-16焊接机零件BEIJING YULINGTONG TECHNOLOGY CO., LTD中国$560
2026-07-08带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LIMITED中国$290
2026-07-03750W以下交流电机HIWIN MIKROSYSTEM CORP中国台湾$350
2026-06-26非数控镗铣床Jaguar International Corporation日本$84.3K
2026-06-22金属加工中心Jaguar International Corporation越南$84.3K
2026-06-17其他电视摄像机COGNEX IRELAND LIMITED印度尼西亚$3.8K
2026-05-28非数控镗铣床Jaguar International Corporation日本$40.1K
2026-05-28非数控镗铣床Jaguar International Corporation日本$40.1K
2026-05-27测量仪器零件Jaka Robotics Co., Ltd.中国$3.7K

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01机床零件Jaguar International Corporation越南$1.8K
2026-06-30气动直线发动机Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$87
2026-06-30打字机色带TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$331
2026-06-30机床零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-30打字机色带TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$65
2026-06-30打字机色带TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$1.1K
2026-06-29气动直线发动机Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$87
2026-06-15打字机色带HAN TOP JAYA印度尼西亚$90
2026-06-15未印刷标签HAN TOP JAYA印度尼西亚$288
2026-05-29其他钢铁制品Jaguar International Corporation越南$10.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Auto Solutions Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →