UFO Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
382
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号0103072567
企查查编码QVNRA46PTT
成立日期2008-12-10
联系地址P204, B10, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UFO VIỆT NAM
企业英文名称UFO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P204, B10, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84982320884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
820299其他锯片
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
851762通信设备
391910自粘塑料卷
853650其他电气开关
847190数据处理机
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南382$1.10M

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南76$414.7K通信设备零件、其他电子IC
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南90$283.6K锂离子电池、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南36$105.3K通信设备零件、其他电子IC
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南11$67.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南48$64.5K其他钢铁制品、氮
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$43.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南13$32.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南33$28.6K其他铜制品、其他铝制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南8$8.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南16$6.9K其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

进口

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06其他特种车辆Changsha Carrie Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$228.0K
2025-11-06其他特种车辆Changsha Carrie Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$228.0K
2025-02-04非液体温度计Tailok Industrial Co., Ltd.英国$6.7K
2023-12-13履带推土机Jining Haitui Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$89.5K

出口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30便携式电灯Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$229
2026-04-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-30带接头绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$265
2026-04-30可调转椅Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.6K
2026-04-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.5K
2026-04-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.5K
2026-04-30可调转椅Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.6K

相关企业 · 同类产品

UFO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →