UFO Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
3
进口笔数
104
出口笔数
$552.2K
进口金额
$133.4K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-07-27
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103072567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA46PTT |
| 成立日期 | 2008-12-10 |
| 联系地址 | P204, B10, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UFO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UFO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P204, B10, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84982320884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $545.5K |
| 英国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $133.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Carrie Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $456.0K | 其他特种车辆 |
| Jining Haitui Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.5K | 履带推土机、手工工具套装 |
| Tailok Industrial Co., Ltd. | 英国 | 1 | $6.7K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $36.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 13 | $30.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 12 | $30.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $10.4K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 11 | $1.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $446 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $291 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15 | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他特种车辆 | Changsha Carrie Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $228.0K |
| 2025-11-06 | 其他特种车辆 | Changsha Carrie Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $228.0K |
| 2025-02-04 | 非液体温度计 | Tailok Industrial Co., Ltd. | 英国 | $6.7K |
| 2023-12-13 | 履带推土机 | Jining Haitui Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $89.5K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-17 | 金属标牌 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-17 | 螺纹钢制管件 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-17 | 螺纹钢制管件 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-10 | 手工磨刀石 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $29 |