TLT Import Export Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TLT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$222.4K
出口金额
—
最近进口
2024-07-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109206400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTHJ7YW |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | xóm Phú Thọ, thôn Sen Trì, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TLT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Phú Thọ, thôn Sen Trì, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0964886838 |
| 邮箱 | tltmax.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $222.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taewon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $189.7K | 其他木制品、木制餐具 |
| Mido Art | 韩国 | 1 | $30.8K | 木制餐具、其他木制品 |
| Saekdong Crafts | 韩国 | 1 | $1.9K | 木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $147 |
| 2024-07-24 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $686 |
| 2024-07-05 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $680 |
| 2024-07-05 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $790 |
| 2024-07-05 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $228 |
| 2023-12-21 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-12-21 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-12-21 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-12-21 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-12-21 | 其他木制品 | TAEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $2.1K |