Buttercup Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUTTERCUP
53
进口笔数
329
出口笔数
$4.2K
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-01
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315427187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2N5NU4 |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | 943/9 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUTTERCUP |
| 企业英文名称 | BUTTERCUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 317/24 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84974696934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 31 | $2.6K |
| 印度 | 15 | $1.0K |
| 中国 | 7 | $566 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 296 | $3.77M |
| 加拿大 | 26 | $492.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $123.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maximco | 孟加拉国 | 37 | $3.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Avinash Kumar Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $360 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $330 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $189 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $88 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $63 | 印刷标签、其他纸制品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $30 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Goods Inc. | 美国 | 189 | $1.96M | 其他木制品、其他寝具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 48 | $866.2K | 其他木制品、其他木家具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 41 | $580.1K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 12 | $277.7K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Winners Merchant International LP | 加拿大 | 11 | $214.2K | 植物纤维制品、可调转椅 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $123.1K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 7 | $116.7K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Winners Merchant International LP | 加拿大 | 4 | $79.7K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Winners Merchant International LP | 加拿大 | 2 | $37.9K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CORP | 美国 | 2 | $30.9K | 其他陶瓷制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $63 |
| 2025-12-04 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $126 |
| 2025-11-30 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $63 |
| 2025-11-14 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $63 |
| 2025-08-15 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $71 |
| 2025-07-04 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $102 |
| 2025-06-11 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $175 |
| 2025-05-19 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国 | $72 |
| 2025-03-10 | 印刷标签 | AVINASH KUMAR FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $46 |
| 2024-12-23 | 印刷标签 | AVINASH KUMAR FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $92 |
出口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $299 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $377 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $285 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $339 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $269 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $81 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $174 |