Buttercup Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BUTTERCUP

53
进口笔数
329
出口笔数
$4.2K
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-01
最近出口
7
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2023-09进口 $103 · 2 笔出口 $83.2K · 4 笔2023-10进口 $178 · 2 笔出口 $125.8K · 6 笔2023-11进口 $332 · 4 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-12进口 $131 · 2 笔出口 $247.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 6 笔2024-02进口 $139 · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-03进口 $257 · 3 笔出口 $146.2K · 8 笔2024-04进口 $74 · 1 笔出口 $200.2K · 8 笔2024-05进口 $104 · 1 笔出口 $154.7K · 7 笔2024-06进口 $68 · 1 笔出口 $130.8K · 4 笔2024-07进口 $56 · 1 笔出口 $77.6K · 5 笔2024-08进口 $228 · 4 笔出口 $109.3K · 10 笔2024-09进口 $222 · 1 笔出口 $87.1K · 16 笔2024-10进口 $117 · 1 笔出口 $329.2K · 19 笔2024-11进口 $223 · 2 笔出口 $168.4K · 9 笔2024-12进口 $273 · 3 笔出口 $233.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46 · 1 笔出口 $79.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-05进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175 · 1 笔出口 $85.2K · 11 笔2025-07进口 $102 · 1 笔出口 $163.0K · 28 笔2025-08进口 $71 · 1 笔出口 $82.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 15 笔2025-11进口 $126 · 2 笔出口 $47.2K · 10 笔2025-12进口 $126 · 1 笔出口 $143.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 8 笔2026-03进口 $63 · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2023-09进口 $103 · 2 笔出口 $83.2K · 4 笔2023-10进口 $178 · 2 笔出口 $125.8K · 6 笔2023-11进口 $332 · 4 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-12进口 $131 · 2 笔出口 $247.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 6 笔2024-02进口 $139 · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-03进口 $257 · 3 笔出口 $146.2K · 8 笔2024-04进口 $74 · 1 笔出口 $200.2K · 8 笔2024-05进口 $104 · 1 笔出口 $154.7K · 7 笔2024-06进口 $68 · 1 笔出口 $130.8K · 4 笔2024-07进口 $56 · 1 笔出口 $77.6K · 5 笔2024-08进口 $228 · 4 笔出口 $109.3K · 10 笔2024-09进口 $222 · 1 笔出口 $87.1K · 16 笔2024-10进口 $117 · 1 笔出口 $329.2K · 19 笔2024-11进口 $223 · 2 笔出口 $168.4K · 9 笔2024-12进口 $273 · 3 笔出口 $233.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46 · 1 笔出口 $79.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-05进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175 · 1 笔出口 $85.2K · 11 笔2025-07进口 $102 · 1 笔出口 $163.0K · 28 笔2025-08进口 $71 · 1 笔出口 $82.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 15 笔2025-11进口 $126 · 2 笔出口 $47.2K · 10 笔2025-12进口 $126 · 1 笔出口 $143.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 8 笔2026-03进口 $63 · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315427187
企查查编码QVNR2N5NU4
成立日期2018-12-07
联系地址943/9 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BUTTERCUP
企业英文名称BUTTERCUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址317/24 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn
电话+84974696934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
940360其他木家具
940169木制座椅
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港31$2.6K
印度15$1.0K
中国7$566

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国296$3.77M
加拿大26$492.2K
澳大利亚7$123.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maximco孟加拉国37$3.2K印刷标签、机织标签
Avinash Kumar Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度6$360印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度4$330印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$189印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度2$88印刷标签、其他塑料制品
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度1$63印刷标签、其他纸制品
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$30印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Home Goods Inc.美国189$1.96M其他木制品、其他寝具
Newton Buying Corp.美国48$866.2K其他木制品、其他木家具
Marshalls of MA, Inc.美国41$580.1K其他塑料制品、其他寝具
Ross Procurement Inc.美国12$277.7K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Winners Merchant International LP加拿大11$214.2K植物纤维制品、可调转椅
TJX Australia Pty Ltd澳大利亚7$123.1K棉制毛巾织物、其他塑料制品
Winners Merchant International L.P.加拿大7$116.7K植物纤维制品、非植物编织品
Winners Merchant International LP加拿大4$79.7K植物纤维制品、非植物编织品
Winners Merchant International LP加拿大2$37.9K竹编篮筐、植物纤维制品
BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CORP美国2$30.9K其他陶瓷制品、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$63
2025-12-04印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$126
2025-11-30印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$63
2025-11-14印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$63
2025-08-15印刷标签MAXIMCO中国香港$71
2025-07-04印刷标签MAXIMCO中国香港$102
2025-06-11印刷标签MAXIMCO中国香港$175
2025-05-19印刷标签MAXIMCO中国$72
2025-03-10印刷标签AVINASH KUMAR FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$46
2024-12-23印刷标签AVINASH KUMAR FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$92

出口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$1.6K
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$1.5K
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$299
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$377
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$1.8K
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$285
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$339
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$269
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$81
2026-04-01其他木制品HOME GOODS INC美国$174

相关企业 · 同类产品

Buttercup Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →