Asia International Corporation
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASIA INTERNATIONAL
59
进口笔数
21
出口笔数
$552.1K
进口金额
$909.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-25
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314379276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJFY02C |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | 839/1 Lê Văn Lương, Ấp 5, Tổ 9, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIA INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 839/1 Lê Văn Lương, Ấp 5, Tổ 9, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0911178989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $545.9K |
| 泰国 | 3 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $909.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | 25 | $281.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.8K | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
| Linyi Xingda Aluminum & Plastic Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.9K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Shanghai Xiubao Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.8K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Guangzhou Junsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| SIAM PLASTWOOD CO.,LTD | 泰国 | 2 | $5.9K | PVC泡沫板 |
| Guangzhou Cheerfore Insulation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 泡沫橡胶板、其他泡沫塑料 |
| Zhejiang Ruitai Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他塑料建材、塑料配件 |
| Zhejiang Langchao Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $282 | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Prospect Co., Ltd. | 越南 | 19 | $907.5K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Anh Lan Marketing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $523 | 灭火器、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-04-21 | 塑料地板 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-04-13 | PVC地板/墙覆盖物 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2026-04-13 | PVC地板/墙覆盖物 | Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | Shanghai Xiubao Industry Co., Ltd. | 中国 | $710 |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | Shanghai Xiubao Industry Co., Ltd. | 中国 | $710 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $97.6K |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $97.6K |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-25 | 其他电气开关 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-11-25 | 电气信号装置 | NEW PROSPECT CO LTD | 越南 | $27 |