Asia International Corporation

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASIA INTERNATIONAL

59
进口笔数
21
出口笔数
$552.1K
进口金额
$909.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-25
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.6K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $961 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $85.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.7K · 6 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.6K · 2 笔出口 $384 · 1 笔2025-06进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.9K · 3 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-08进口 $61.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $465.6K · 1 笔2025-12进口 $193 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $836 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.6K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $961 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $85.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.7K · 6 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.6K · 2 笔出口 $384 · 1 笔2025-06进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.9K · 3 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-08进口 $61.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $465.6K · 1 笔2025-12进口 $193 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $836 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314379276
企查查编码QVNGJFY02C
成立日期2017-04-28
联系地址839/1 Lê Văn Lương, Ấp 5, Tổ 9, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ASIA INTERNATIONAL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址839/1 Lê Văn Lương, Ấp 5, Tổ 9, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话0911178989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
391890塑料地板
392112PVC泡沫板
760612铝合金板材
852290其他录音设备零件
391739其他塑料管材
392630塑料配件
400811泡沫橡胶板
701915化学粘合玻璃毡
391620PVC单丝棒材

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
853710电力控制板
853650其他电气开关
853180电气信号装置
850440静止变流器
940541LED光伏照明装置
848130止回阀
853890电器装置零件
702000其他玻璃制品
730411不锈钢无缝管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$545.9K
泰国3$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$909.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国25$281.7KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd.中国3$86.8K其他电视摄像机、非CRT显示器
Linyi Xingda Aluminum & Plastic Decoration Material Co., Ltd.中国3$83.9K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Shanghai Xiubao Industry Co., Ltd.中国4$30.8KPVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板
Guangzhou Junsheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$29.7K过滤净化器零件、阀门龙头
SIAM PLASTWOOD CO.,LTD泰国2$5.9KPVC泡沫板
Guangzhou Cheerfore Insulation Co., Ltd.中国3$3.9K泡沫橡胶板、其他泡沫塑料
Zhejiang Ruitai Plastic Co., Ltd.中国2$2.6K其他塑料建材、塑料配件
Zhejiang Langchao Precision Machinery Co., Ltd.中国2$2.4K铣削工具、可互换钻具
Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd.中国2$282化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Prospect Co., Ltd.越南19$907.5K电气信号装置、电力控制板
Anh Lan Marketing & Trading Co., Ltd.越南1$523灭火器、电气信号装置

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$720
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$240
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$720
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$240
2026-04-21塑料地板Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$82
2026-04-21塑料地板Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$82
2026-04-13PVC地板/墙覆盖物Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$352
2026-04-13PVC地板/墙覆盖物Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$352
2026-04-03PVC泡沫板Shanghai Xiubao Industry Co., Ltd.中国$710
2026-04-03PVC泡沫板Shanghai Xiubao Industry Co., Ltd.中国$710

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$2.0K
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$14.3K
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$97.6K
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$1.1K
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$126
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$1.1K
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$97.6K
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$2.4K
2025-11-25其他电气开关NEW PROSPECT CO LTD越南$7.4K
2025-11-25电气信号装置NEW PROSPECT CO LTD越南$27

相关企业 · 同类产品

Asia International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →