Europe Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Châu âu
2
进口笔数
0
出口笔数
$284
进口金额
$0
出口金额
2025-06-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304535825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2M7YEV |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | 82-82A-82B-82C Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82-82A-82B-82C Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839303679 |
| 传真 | 0839303802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681490 | 云母制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $146 |
| 中国 | 1 | $81 |
| 巴基斯坦 | 1 | $37 |
| 德国 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AirGroup Atlanta | 美国 | 1 | $238 | 自粘塑料片、瓦楞纸箱 |
| AirGroup Atlanta | 中国 | 1 | $26 | 仿制首饰、钢铁螺钉螺栓 |
| Logiline Logistik GmbH | 德国 | 1 | $21 | 商业广告材料、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 瓦楞纸箱 | AIRGROUP ATLANTA | 巴基斯坦 | $37 |
| 2025-06-28 | 贱金属钥匙 | AIRGROUP ATLANTA | 美国 | $45 |
| 2025-06-28 | 瓦楞纸箱 | AIRGROUP ATLANTA | 中国 | $55 |
| 2025-06-28 | 明信片贺卡 | AIRGROUP ATLANTA | 美国 | $1 |
| 2025-06-28 | 云母制品 | AIRGROUP ATLANTA | 美国 | $8 |
| 2025-06-28 | 钢铁螺钉螺栓 | AIRGROUP ATLANTA | 中国 | $1 |
| 2025-06-28 | 仿制首饰 | AIRGROUP ATLANTA | 中国 | $25 |
| 2025-06-28 | 其他钢铁制品 | AIRGROUP ATLANTA | 美国 | $75 |
| 2025-06-28 | 自粘塑料片 | AIRGROUP ATLANTA | 美国 | $17 |
| 2025-04-26 | 商业广告材料 | LOGILINE LOGISTIK GMBH | 德国 | $0 |